Chi Nhánh Công Ty TNHH May Thêu Thuận Phương - Xưởng May Bình Chánh
Tax code: 0301339188-002
Representative: Võ Trung Tùng
191 Đinh Đức Thiện, ấp 4, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Chi tiết: Sản xuất lò hơi hoặc lò hơi nước khác; các thiết bị phụ gắn với lò hơi nước như: Bộ phận góp hơi và tích luỹ hơi, bộ phận làm sạch cặn nước, bộ phận phục hồi khí và dụng cụ cạo cặn lò hơi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất mô tơ, máy phát (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật -(trừ y khoa) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên -(trừ y khoa) |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0301339188-002
Representative: Võ Trung Tùng
191 Đinh Đức Thiện, ấp 4, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310210381
Representative: Võ Thị Thu Hồng
C3/11 Trịnh Như Khuê ấp 3, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309862103
Representative: Bùi Văn Thọ
A10/51B Rạch Ông Đồ, ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309019856
Representative: Bùi Thành Võ
D17/23C Ấp 9, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312673466
Representative: Bùi Minh Thông
44 Đường T14, Ấp 4, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313091485
Representative: Nguyễn Văn Cảm
F2/39R Đường Liên Ấp 2-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309031204
Representative: Lê Thế Đức
Số C7/5A đường Nữ Dân Công, ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312751756
Representative: Phương An Huy
B2/3A Quốc Lộ 1A, ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305286346
Representative: Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên
C7/1A Đường Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310608581
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Quý
Số 7 đường số 5, khu dân cư Gia Hòa, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305817477
Representative: Lâm Huỳnh Thế Kiệt
Số 71 Đường số 6, Khu dân cư Trung Sơn, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307411031
Representative: Trần Xuân Tỉnh
B15/6A Đường Liên Ấp 1-2-3, Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309447636
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Dung
28 Lô C KDC Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313255775
Representative: Trần Quang Tuyến
468 đường Đoàn Nguyễn Tuấn, Ấp 15, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313187388
Representative: Phạm Thanh Liêm
B1/27 Quốc lộ 1A, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam