Chi Nhánh Công Ty TNHH May Túi Xách Thái Dương
Tax code: 0302095209-004
D11/12A ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 01:01:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: san lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thủy sản. Bán buôn rau, quả. Bán buôn cà phê, chè. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tù, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 về phê duyệt quy hoạch nông sản thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé xe. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin chi tiết: thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế trang web. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động môi giới thương mại |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa. |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý, kỹ năng sống. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
Tax code: 0302095209-004
D11/12A ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301440974-001
Số B7/33, Đường Liên ấp 2, 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301923097-003
E13/8A ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301923097-004
E13/8A, ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301838074-001
Representative: Phạm Thị Hồng
E12/29F Quách Điêu, ấp 5A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300902129-004
E1/5J Đường Quách Điêu, ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102605981
Representative: Lê Hồng Giới
C16/10B ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309733475
Representative: Nguyễn Văn Yêm
Lô C18/II Đường 2F, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310827368
Representative: Nguyễn Bá Thanh
C5, II, C6, II Đường 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311259809
Representative: Nguyễn Công Hùng
C5/4 Nữ Dân Công, ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309579907
Representative: Nguyễn Văn Trường
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306703786
Representative: Nguyễn Thanh Trong
E8/9A Nguyễn Hữu Trí Thị Trấn Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309545947
Representative: Nguyễn Thị Lộc
20A Quốc Lộ 1A ấp 4 Xã Bình Chánh, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313102289
18 đường Thanh Niên, ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312393589
Representative: Nguyễn Sơn
tổ 20, ấp 1, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306712438
Representative: Nguyễn Đình Chuyên
79 đường Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310390159
Representative: Nguyễn Trọng Phi
C/C Conic kGarden KDC Conic Xã Phong Phú, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309447636
Representative: Huỳnh Thị Ngọc Dung
28 Lô C KDC Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305289315
Representative: Hồ Trúc Lệ
Số 1 Đường số 1, Khu trung tâm hành chính, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310845896
Representative: Trương Quang Định
Số 15, Đường Võ Trần Chí, ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307480959
Representative: Lê Vi Linh
C7/25 E1 Đường Qui Đức, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312254803
Representative: Trần Văn Tựu
Lô C9-10, Đường số 7C, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306629797
Representative: Phan Văn Cư
E8/9A Nguyễn Hữu Trí Thị Trấn Tân Túc, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310404027
Representative: Nguyễn Mạnh Hùng
Lầu 03, lầu 04 số 39 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311217654
Representative: Ngô Đắc Lập
B20/24KM Đường Liên á, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312758670
Representative: Đặng Văn Lâm
A5/36 ấp 1, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310799199
Representative: Hà Thị Ngọc Lan
71 Đường số 5, khu dân cư Conic, Ấp 18, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312784688
Representative: Trần Long Triều
C5/2D3, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313091485
Representative: Nguyễn Văn Cảm
F2/39R Đường Liên Ấp 2-6, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309031204
Representative: Lê Thế Đức
Số C7/5A đường Nữ Dân Công, ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam