Ban Quản Lý Dự Án Phát Triển Điện Lực
Tax code: 0100100417-042
Representative: Phùng Kim Đại
Số 3, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 03:31:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: - Quản lý và mua bán các chứng chỉ giảm phát thải - Hoạt động kiểm soát ô nhiễm chuyên dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn thiết bị y tế; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại nhà nước cấm, trừ kinh doanh trò chơi điện tử) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Cơ sở bán lẻ thuốc, cơ sở chuyên bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí, Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Quản lý dự án các công trình xây dựng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ Thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng, hoạt động của các nhà báo độc lập và hoạt động tư vấn chứng khoán) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm) |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
Tax code: 0100100417-042
Representative: Phùng Kim Đại
Số 3, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
Tax code: 0304541113-001
Representative: Vũ Hồng Hà
Số 38 ngõ 22 Phúc Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2400291050-002
Representative: Nguyễn Tiến Mạnh
Số 797, phố Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102110410
Representative: Trần Thị Thương Huyền
Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106480638
Representative: Nguyễn Văn Thọ
Số 7 Lãng Yên, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102034590
Representative: Hà Sơn Tùng
17 - A7, khu Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101513174
Representative: Phạm Hoàng Dương
Số 111, nhà A3, tập thể Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103682001
Representative: Đậu Đức Hải
Số 95, Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101352738
Representative: Phạm Tuấn Phương
Số 4, ngõ 581, Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102165522
Representative: Lê Đắc Dần
Số 3 An Dương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106802638
Representative: Đinh Công Tuyến
Số 22, ngõ 21, phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106509037
Representative: Bùi Thu Trang
Số 27, ngách 50/23 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106472813
Representative: Nguyễn Duy Quyết
Số 6 ngõ 43 Phố Vọng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103242219
Representative: Nguyễn Thế Mịch
Nhà số 24, ngõ 282 đường Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106445337
Representative: Nguyễn Quang Hương
Tầng 7, số 28, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106255287
Representative: Nguyễn Thị Lan Hương
39 Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105884042
Representative: Nguyễn Nhật Thanh
Số 2B, ngõ 41, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101294444
Representative: Phó Tuấn Anh
Số 158A đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101620786
Representative: Đặng Đức Dũng
Nhà A14, khu công đoàn Võng Thị, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105857514
Representative: Trương Công Lệ
Số 2 - N5, ngõ 445 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam