Chi Nhánh Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Long Quân- Mê Linh
Tax code: 0100764841-003
Representative: Hoàng Mạnh Long
Khu Bờ bói xã Văn khê, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/09/2026, 21:52:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ loại hình Nhà nước cấm); |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (trừ loại Nhà nước cấm); |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết:Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: - Mô tơ điện, máy phát điện và bộ mô tơ máy phát điện, các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt, thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi, các rơle và bộ điều khiển công nghiệp, thiết bị điện chiếu sáng và các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp đặt máy móc chuyên dụng. Tuy nhiên, việc lắp đặt thiết bị là bộ phân không thể thiếu của các toà nhà hoặc các cấu trúc tương tự, như lắp đặt dây dẫn điện, hệ thống chuông báo trộm hay lắp đặt hệ thống điều hòa, thang máy được xếp vào xây dựng: + Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp; + Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp; +Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; +Máy làm đòn bẩy; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình công ích |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống, lò sưởi và điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, và sửa chữa. Cụ thể: Hệ thống lò sưởi (điện, ga, dầu);Lò sưởi, tháp làm lạnh; Máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện; Thiết bị bơm và vệ sinh; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà nhiệt độ; Thiết bị lắp đặt ga; Bơm hơi; Hệ thống đánh lửa; Hệ thống đánh cỏ; Lắp đặt hệ thống ống dẫn. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định của Luật đấu giá tài sản) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ((Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định của Luật đấu giá tài sản) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); máy móc, thiết bị y tế; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dịch vụ tư vấn đấu thầu; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Dịch vụ nhận ủy thác mua bán hàng hóa (Không bao gồm ủy thác đầu tư); -Xuất nhấp khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). |
Tax code: 0100764841-003
Representative: Hoàng Mạnh Long
Khu Bờ bói xã Văn khê, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0106011869
Representative: Nguyễn Văn Báu
Khu 16, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105945545
Representative: Phạm Hồng Thơm
Thôn Khê Ngoại 4, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102915694
Representative: Trương Minh Nhàn
phố Khê, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105665989
Xóm Nam, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105217151
Representative: Lê Anh Tính
Thôn Văn Quán, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105120858
Representative: Trương Tuấn Anh
Thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105702408
Representative: Lê Ngọc Dần
Xóm Chùa B, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104269358
Representative: Lưu Thị Loan
Thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500291946
Representative: Lê Văn Đường
Thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100108430-007
Representative: Nguyễn Tiên Phong
Thôn Trung Hậu, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0105355200-001
Thôn Yên Nhân, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302262756-002
Representative: Ngô Văn Dũng
Khu 7, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 2500222727-001
Representative: Nguyễn Thị Lan
Khu Công nghiệp Quang Minh (Km 9 đường Bắc Thăng Long, Nội, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302632502-004
Representative: Đặng Chu Sơn
Lô 6-2 đường B2-B3 KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500272100-001
Representative: Nguyễn Văn Toán
Xã Tiền phong, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0310370603-022
Thôn Phú Lộc, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0302202186-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Hà
Tòa nhà Mê Linh Plaza, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0301146605-001
Representative: Nguyễn Văn Hải
Lô 29B khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội
Tax code: 0100774906-002
Representative: Mạc Hoàng Khâm
Lô 49 Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105489846
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102809343
Representative: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101157198
Representative: Mai Đức Xuân
Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100953856-001
Representative: Nguyễn Minh Phương
Khu Đồng Ấp, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104560077
Representative: Lê Đăng Hài
Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103753848
Representative: Đỗ Lê Hồng Vĩ
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500264773
Representative: Bùi Văn Bắc
Thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106384194
Representative: Bùi Trung Hiệp
Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502680
Representative: Tiêu Hải Đăng
Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105118471
Representative: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam