Công Ty Cổ Phần Bao Bì Cao Cấp Việt Nam
Tax code: 0106318515
Representative: Tô Thị Phương Thảo
Thôn Tây Phương, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động môi giới bảo hiểm, chứng khoán; trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( Trừ loại Nhà nước cấm ) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( Trừ vàng và các kim loại Nhà nước cấm ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( Trừ loại Nhà nước cấm ) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô |
| 7310 | Quảng cáo ( Trừ các nội dung nhà nước cấm ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Tax code: 0106318515
Representative: Tô Thị Phương Thảo
Thôn Tây Phương, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102671737
Representative: Phùng Hữu Thắng
Lô số CN1, khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101362831
Representative: Đào Đình Bảng
Lô CN 4-6.2 khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106090028
Representative: Nguyễn Quốc Khánh Dương
Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102853208
Representative: Nguyễn Duy Tư
Thôn 2B, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106143632
Representative: Nguyễn Duy Lương
Số Nhà 76A Hoa Sữa, Thôn Hữu Bằng 3, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106852766
Representative: Chu Văn Quang
Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500579882
Representative: Li Shui Fai
Lô CN10, Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105806615
Representative: Lê Thu Hằng
Thôn 5 Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106716280
Representative: Vương Đắc Cường
Thôn 1, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Hà Nội
Tax code: 0106820820
Representative: Kiều Thị Tuyết
Xóm Cầu Liêu, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105346799
Representative: Đỗ Văn Long
Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105794624
Representative: Trịnh Văn An
Phố Mới, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106368837
Representative: Trần Văn Cảnh
Điểm công nghiệp- Thủ công nghiệp , Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104875398
Representative: Cấn Văn Quang
Thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345155
Representative: Nguyễn Duy Chinh
Lô D2 Cụm công nghiệp Kim Quan, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105528301
Representative: Đặng Văn Thành
Lô CN7.2, KCN Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906133-036
Representative: Lê Quốc Việt
Khu công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104877606
Representative: Nguyễn Hữu Thành
Thôn Thông Đạt, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam