Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Giám Định Đại Việt Tại Hà Nội
Tax code: 0300561285-003
Representative: Trần Thị Cẩm Nhung
Số 10, ngõ 3 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ dập khuân tem) |
| 46101 | Đại lý |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn găng tay, khẩu trang loại sử dụng trong y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ găng tay, khẩu trang loại sử dụng trong y tế |
| 47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Loại trừ hoạt động đấu giá và tư vấn pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) ; |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu mặt hàng Công ty kinh doanh - Uỷ thác xuất nhập khẩu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Các dịch vụ dạy kèm( gia sư); - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác - Tư vấn giáo dục |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
Tax code: 0300561285-003
Representative: Trần Thị Cẩm Nhung
Số 10, ngõ 3 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106852068
Representative: Murakami Ryota
Tầng 9, Tòa nhà 188 Trường Chinh, số 188, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
Tax code: 0301450108-001
Representative: Nguyễn Thị Lệ Thanh
Tầng 12, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0312139374-001
Representative: Trần Thị Kiều Hoa
Tầng 22, VCCI Tower, số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102385623-021
Representative: Trương Thị Lan
Tầng 15, tòa nhà MIPEC, số 229 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
Tax code: 0106612193
Representative: Đoàn Mạnh Nam
P609 Toà Bắc Á, Số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102117529
Representative: Trần Thị Cẩm Hạnh
Tầng 17, Toà tháp VCCI Tower, số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102595451
Representative: Cao Minh Tuấn
Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102316122
Representative: Lê Việt Cường
Số 10, Ngách 38/17 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106598301
Representative: Nguyễn Văn Quế
Số 69 phố Nam Đồng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106546159
Representative: Lê Anh Bắc
Số 33 ngách 1194/63 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105846079
Representative: Nguyễn Quang Tuấn
Số 35 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105438859
Representative: Khiếu Ngọc Hoàng
Số 139 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106748003
Representative: Bùi Quốc Khánh
Tầng 21, Tòa nhà TNR, số 54A Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101993509
Representative: Ngô Thị Bích Liên
Số 12, ngách 71/25 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106523754
Representative: Nguyễn Thạch Nguyên
Phòng 503, Tòa nhà Prima Building, số 20 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100777230
Representative: Nguyễn Thanh Sơn
3B Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104567555
Representative: Nguyễn Văn Huy
Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311915440-002
Representative: Vũ Văn Bắc
Số 9, dãy A, ngõ 217, đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam