Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Giám Định Đại Việt Tại Hà Nội
Tax code: 0300561285-003
Representative: Trần Thị Cẩm Nhung
Số 10, ngõ 3 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:43:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Cây xanh; |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng cây công nghiệp, cây lâm nghiệp; |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Bảo quản gỗ (không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng); |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Khoan giếng cấp nước và xây dựng các công trình cấp thoát nước đô thị và nông thôn; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng công trình bảo vệ bờ sông, bờ biển, cầu cảng, nạo vét các công trình thuỷ lợi và khoan phụt vữa xử lý chống thấm nền móng thân đê, đập; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công cung cấp và lắp đặt hệ thống báo cháy tự động, phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, chống đột nhập. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện các công trình xây dựng; Xây dựng đường dây và trạm biến thế từ 35Kv trở xuống, xây dựng các loại công trình giao thông, xây dựng các công trình giao thông, xây dựng các công trình thủy lợi, đê kè, hồ đập, xây dựng các công trình công cộng, dân dụng và công trình công nghiệp; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Thi công phòng chống mối mọt, dịch vụ diệt mối các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp và giao thông thủy lợi (không bao gồm biện pháp xông hơi khử trùng); - Đầu tư xây dựng phát triển khu đô thị, khu công nghiệp; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh trang trí nội thất, đồ gia dụng; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ bán buôn phần mềm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn thiết bị, vật tư cấp thoát nước; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt, may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Sản xuất, khai thác, cung ứng, kinh doanh vật tư, vật liệu và thiết bị xây dựng; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ phần mềm) |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...; - Bán lẻ dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác; - Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; - Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu...; - Bán lẻ kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, vách ngăn, cửa sổ, cửa ra vào...; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường; - Bán lẻ bình đun nước nóng; - Bán lẻ thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác; - Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su... |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi; |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản và phát triển xây dựng nhà, cho thuê văn phòng làm việc ; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu cao su nguyên liệu, nông lâm sản; máy móc thiết bị, vật liệu xây dựng và kinh doanh dầu mỡ, nhờn, nhựa đường, than đá, vật liệu điện, phụ tùng ô tô, máy xây dựng; |
Tax code: 0300561285-003
Representative: Trần Thị Cẩm Nhung
Số 10, ngõ 3 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106852068
Representative: Murakami Ryota
Tầng 9, Tòa nhà 188 Trường Chinh, số 188, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
Tax code: 0301450108-001
Representative: Nguyễn Thị Lệ Thanh
Tầng 12, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0312139374-001
Representative: Trần Thị Kiều Hoa
Tầng 22, VCCI Tower, số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102385623-021
Representative: Trương Thị Lan
Tầng 15, tòa nhà MIPEC, số 229 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
Tax code: 0106612193
Representative: Đoàn Mạnh Nam
P609 Toà Bắc Á, Số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102117529
Representative: Trần Thị Cẩm Hạnh
Tầng 17, Toà tháp VCCI Tower, số 9 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102595451
Representative: Cao Minh Tuấn
Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102316122
Representative: Lê Việt Cường
Số 10, Ngách 38/17 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106598301
Representative: Nguyễn Văn Quế
Số 69 phố Nam Đồng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101401706
Representative: Vũ Viết Tài
Tòa nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100935180
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 8 Đường Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0100100914
Representative: Nguyễn Thị Lệ Thuỷ
25, 29 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0100104997
Representative: Ngô Thành An
Km 14 quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100364480
Representative: Trần Kim Dung
D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105992880
Representative: Phạm Anh Tuấn
Lô B44, Khu đấu giá 3Ha, Tổ dân phố số 1 Đức Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102910110
Representative: Song Hyun Ju
Phòng 1 tầng 2, Tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100104309
Representative: Đào Thị Thanh Ban
Ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102631822
Representative: Lâm Thị Thúy
Tầng 4, Tháp A, Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6 Đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam