Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Tư Vấn Phương Bắc
Tax code: 0104914248
Representative: Nguyễn Bá Lâm
Số 77, đường Chính Trung, tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý bùn |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ; - Xây dựng sân chơi; - Chia tách đất và cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng, hệ thống chiếu sáng, hệ thống âm thanh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt ; - Xây dựng bể bơi ngoài trời ; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà ; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải - Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Bán buôn hàng may mặc - Bán buôn giày, dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,... |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ trò chơi điện tử) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim Bán lẻ sơn, màu, véc ni Bán lẻ kính xây dựng Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh Bán lẻ nhạc cụ |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: - Cung cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm việc cung cấp cơ sở hạ tầng đám mây và nền tảng (IaaS, PaaS); - Điện toán đám mây (trừ xuất bản phần mềm và thiết kế hệ thống máy tính), có hoặc không kết hợp với cung cấp cơ sở hạ tầng; - Cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật liên quan đến dịch vụ phát trực tuyến; - Xử lý dữ liệu và các hoạt động liên quan như: + Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo,... từ dữ liệu do khách hàng cung cấp, + Tạo các báo cáo chuyên ngành từ dữ liệu do khách hàng cung cấp, + Xử lý dữ liệu công nghệ chuỗi khối/sổ cái phân tán (DLT). - Hoạt động cho thuê dịch vụ lưu trữ chuyên biệt, như: + Cho thuê dịch vụ lưu trữ web, + Cho thuê dịch vụ lưu trữ ứng dụng. - Cung cấp cơ sở hạ tầng máy chủ lớn theo hình thức chia sẻ thời gian sử dụng cho các khách hàng (general time-share);. - Số hóa các tập tin (để xử lý thêm, xử lý tiếp dữ liệu); - Cung cấp dịch vụ nhập liệu dữ liệu; - Hoạt động cho thuê chỗ đặt trung tâm dữ liệu, ví dụ như cho thuê máy chủ và không gian mạng trong các trung tâm dữ liệu; - Dịch vụ lưu trữ dữ liệu máy tính. (trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (Trừ các hoạt động trong lĩnh vực báo chí) Chi tiết: Hoạt động điều hành các trang web sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn, các địa chỉ internet và nội dung theo một định dạng có thể tìm kiếm một cách dễ dàng. Cổng thông tin này không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (Trừ sàn giao dịch bất động sản) Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ sàn giao dịch bất động sản) Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế thời trang; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Tax code: 0104914248
Representative: Nguyễn Bá Lâm
Số 77, đường Chính Trung, tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106162762
Representative: Đinh Thị Tuyến
Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100833
Representative: Nguyễn Đắc Phúc
Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100510501
Representative: Nguyễn Thái Sơn
Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101612256
Representative: Nguyễn Thị Bích Liên
SB23 -195 Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100382257
Representative: Bùi Thị Tuyết Lan
Số 82 Thôn Hội, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106805396
Representative: Lê Mai Lan
Ô đất ký hiệu ĐH, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408518
Representative: Đào Trần Duy Kiên
Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100284429
Representative: Nguyễn Minh Tiến
Lô NM8A, cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106646611
Representative: Nguyễn Tuấn Triều
Thôn Cam, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104807253
Representative: Phạm Việt Dũng
Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292987
Representative: Vũ Thu Giang
Số nhà 8, ngõ 56 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103265664
Representative: Phạm Văn Thưởng
Thôn đào xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106139273
Representative: Phạm Thị Hằng
Lô 06-08 khu công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106334972
Representative: Nguyễn Ngọc Lâm
Lô CN - 08 - 1, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102151985
Representative: Ngô Duy Hoà
Lô 06-7 Khu công nghiệp Ninh hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106338141
Representative: Phạm Thị Thanh Hải
Số nhà 32, Ngõ 49, Đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104969078
Representative: Nguyễn Văn Nghi
Trung tâm xã, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106733039
Representative: Vũ Đăng Bão
Lô C1 - C2, Khu công nghiệp Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102854064
Representative: Trần Anh Tuấn
Xóm 1, thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam