Công Ty Cổ Phần Cát Minh
Tax code: 0101879588
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Khu Thủ công, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: chế tạo, gia công các sản phẩm đồ nhựa, các thiết bị sản phẩm vệ sinh phòng tắm |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Không bao gồm hoạt động sản xuất vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không bao gồm sản xuất vàng miếng) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Chế tạo gia công các sản phẩm cơ khí - Mạ, đánh bóng kim loại... - Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; - Phun cát, trộn, làm sạch kim loại; - Nhuộm màu, chạm, in kim loại; - Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài... - Mài, đánh bóng kim loại; - Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối...các phần của khung kim loại; - Cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy thiết bị phục vụ văn phòng gia đình |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ( trừ kinh doanh ga) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ Bán buôn vàng và kim loại quý khác) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
Tax code: 0101879588
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Khu Thủ công, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106643723
Representative: Lý Duy Trường
Thôn 9, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105384025
Representative: Nguyễn Đình Tuấn
Nhà B19, Lô CN, 02, 2, 1, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101639000
Representative: Lưu Đức Thanh
Lô CN 03, 07, cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106772567
Representative: Nguyễn Đăng Mạnh
Xóm 5, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102357760
Representative: Vũ Dũng
Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106462068
Representative: Nguyễn Thị Sáng
Xóm 4, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106375545
Representative: Nguyễn Kiên
Xóm 6, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101584150
Representative: Nguyễn Văn Dũng
Xứ Đồng Cánh Buồm, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106653778
Representative: Nguyễn Thu Hường
Xóm 4, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105868266
Representative: Dương Văn Tuấn
Số 10 Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106218422
Representative: Đặng Văn Dũng
Khu đô thị mới, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103167138-010
Representative: Phan Duy Quang
Số 333 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0200344752-001
Representative: Đặng Hoàng Ngân
Km 10, Thôn Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102069152-001
Thôn Phù Đổng 2, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 3400811368-002
Km10, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101200862
Representative: Nguyễn Thị Lương
187 nguyễn Văn Cừ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0801035967-001
Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101193950
Representative: Pattarin Kijswan
Thôn Kim âu, xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 2300246470-001
Representative: Nguyễn Tùng Giang
Số 4, Ngõ 63 Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101422488
Representative: Nguyễn Hồng Tân
Số nhà 21, ngõ 9, thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101216541
Representative: Hồ Hồng Phong
Lô CN - 03 - 11, Cụm Công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101132757
Representative: Chử Thị Vân Anh
Bến lời, đổng xuyên, đặng xá, , Huyện Gia Lâm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101918974
Representative: Nguyễn Đình Hiệp
Km số 13, Quốc lộ 5, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104766053
Representative: Nguyễn Văn Công
Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105750560
Representative: Nguyễn Hữu Cảnh
Xóm Tự, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101262805
Representative: Trần Văn Hoán
Xóm 2, thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101965075
Representative: Nguyễn Đoàn Huy
Xóm Me, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102276906
Representative: Lương Thanh Phương
Lô E2A, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106039984
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Xóm 1, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam