Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Headtex Việt Nam
Tax code: 0106041133
Representative: Trần Tuấn Ninh
Số 141 đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Trừ kính thuốc) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (trừ dịch vụ bảo vệ, kế toán, bưu chính) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (trừ dịch vụ bảo vệ, kế toán, bưu chính) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Tax code: 0106041133
Representative: Trần Tuấn Ninh
Số 141 đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106044783
Representative: Nguyễn Văn Tấn
Số 83 ngõ 38 đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105884973
Representative: Nguyễn Duy Lực
Xóm 4, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102006522
Representative: Nguyễn Duy Kiu
Đội 1, thôn Công Đình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102631910
Representative: Cấn Thành Đạt
Thôn Tế Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105934060
Representative: Nguyễn Quang Hưng
Số 15, ngách 83/2 đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106101791
Representative: Vũ Ngọc Vương
Số 123, ngõ 3B Cụm Yên Bắc, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106233974
Representative: Vũ Văn Trình
Số 04, ngõ 38/47, đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0104800850
Representative: Nguyễn Duy Chân
Thôn 4, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101791164
Representative: Hồ Thị Đạo
Số 1, Ngách 670/15/46 Đường Đình Xuyên, TDP Yên Bắc, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105868266
Representative: Dương Văn Tuấn
Số 10 Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106218422
Representative: Đặng Văn Dũng
Khu đô thị mới, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103167138-010
Representative: Phan Duy Quang
Số 333 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102069152-001
Thôn Phù Đổng 2, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 3400811368-002
Km10, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101200862
Representative: Nguyễn Thị Lương
187 nguyễn Văn Cừ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0801035967-001
Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101193950
Representative: Pattarin Kijswan
Thôn Kim âu, xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 2300246470-001
Representative: Nguyễn Tùng Giang
Số 4, Ngõ 63 Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0312264223-001
Số nhà 15, ngõ 6 Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106743238
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Bích
Lô A1, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106781963
Representative: Hoàng Văn Đa
Thôn Chu Xá, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102449965
Representative: Nguyễn Duy Sơn
Xóm 3, thôn Công Đình, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102653978
Representative: Hoàng Tiến Đức
Số nhà 55, ngõ 670 đường Đình Xuyên, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103050179
Representative: Đỗ Xuân Thọ
Lô C1 - C2, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100510501
Representative: Nguyễn Thái Sơn
Khu Công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106713272
Representative: Hoàng Thị Thu Thủy
Nhà số 25, ngõ 01, phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106458086
Representative: Trần Mạnh Hùng
Nhà số 8, hẻm 8/40/69, Thôn 7 Đông Dư, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106742386
Representative: Hà Văn Chiến
Thôn Yên Bình, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106772239
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Thôn Đổng Xuyên, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam