Công Ty Cổ Phần 4Best
Tax code: 0104940093
Representative: Hoàng Văn Huynh
Số nhà 1077, tổ dân phố Kiên Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 08:40:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng (cửa kính, khung nhôm); - Sản xuất nhôm thanh định hình và vật liệu ngành nhôm; |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc ; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt; - Sản xuất túi đựng nữ trang ; - Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp ; - Sản xuất hộp kim loại đựng thức ăn, hộp và ống tuýp có thể gập lại được ; - Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít ; - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như :Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ ; - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự ; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện ; - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải... - Sản xuất đinh hoặc ghim ; - Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự ; - Sản xuất các sản phẩm đinh vít - Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự ; - Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như : Lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc, lá cho lò xo; - Sản xuất xích, trừ xích dẫn năng lượng ; |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: - Xây dựng đường hầm ; - Các công trình thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp và máy công trình; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng và các kim loại Nhà nước cấm ) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: -Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh -Bán buôn cao su |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Hoạt động đại lý bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tình; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường), |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường), |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thăm dò, khai thác và chế biến tài nguyên (khoáng sản) (Trừ loại Nhà nước cấm); |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động môi giới thương mại; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp và máy công trình; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: -Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế (khoản 1, khoản 2 Điều 31 Luật Du lịch 2017) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0104940093
Representative: Hoàng Văn Huynh
Số nhà 1077, tổ dân phố Kiên Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104914248
Representative: Nguyễn Bá Lâm
Số 77, đường Chính Trung, tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106162762
Representative: Đinh Thị Tuyến
Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100833
Representative: Nguyễn Đắc Phúc
Thôn Phú Thụy, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101612256
Representative: Nguyễn Thị Bích Liên
SB23 -195 Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100382257
Representative: Bùi Thị Tuyết Lan
Số 82 Thôn Hội, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106805396
Representative: Lê Mai Lan
Ô đất ký hiệu ĐH, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101408518
Representative: Đào Trần Duy Kiên
Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100284429
Representative: Nguyễn Minh Tiến
Lô NM8A, cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106646611
Representative: Nguyễn Tuấn Triều
Thôn Cam, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102276906
Representative: Lương Thanh Phương
Lô E2A, cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106039984
Representative: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Xóm 1, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104807253
Representative: Phạm Việt Dũng
Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292987
Representative: Vũ Thu Giang
Số nhà 8, ngõ 56 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103265664
Representative: Phạm Văn Thưởng
Thôn đào xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106139273
Representative: Phạm Thị Hằng
Lô 06-08 khu công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106334972
Representative: Nguyễn Ngọc Lâm
Lô CN - 08 - 1, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102151985
Representative: Ngô Duy Hoà
Lô 06-7 Khu công nghiệp Ninh hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106338141
Representative: Phạm Thị Thanh Hải
Số nhà 32, Ngõ 49, Đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104940093
Representative: Hoàng Văn Huynh
Số nhà 1077, tổ dân phố Kiên Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam