Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Trường Thành
Tax code: 0101281244
Representative: Nguyễn Văn Thuấn
Số nhà 80 đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/10/2026, 06:09:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 46101 | Đại lý Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0101281244
Representative: Nguyễn Văn Thuấn
Số nhà 80 đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106788870
Representative: Trần Thị Hoài Linh
Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105800469
Representative: Đào Quốc Đại
Số 71 đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105935554
Representative: Lê Hồng Phong
Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103974734
Representative: Lê Thị Kim Oanh
Lô 4, khu phố Mới, đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102505507
Representative: Phùng Văn Tiến
Đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105913913
Representative: Phan Văn Cường
Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106769966
Representative: Lê Thị Kim Oanh
Số 563 đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101385490
Representative: Ngô Mạnh Vũ
Thôn vàng 1, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102687208
Representative: Bùi Thị Minh Thu
Đội 2, thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0105868266
Representative: Dương Văn Tuấn
Số 10 Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106218422
Representative: Đặng Văn Dũng
Khu đô thị mới, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0103167138-010
Representative: Phan Duy Quang
Số 333 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0200344752-001
Representative: Đặng Hoàng Ngân
Km 10, Thôn Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0102069152-001
Thôn Phù Đổng 2, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 3400811368-002
Km10, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101200862
Representative: Nguyễn Thị Lương
187 nguyễn Văn Cừ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0801035967-001
Thôn Dương Đanh, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0101193950
Representative: Pattarin Kijswan
Thôn Kim âu, xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 2300246470-001
Representative: Nguyễn Tùng Giang
Số 4, Ngõ 63 Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0104807253
Representative: Phạm Việt Dũng
Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292987
Representative: Vũ Thu Giang
Số nhà 8, ngõ 56 Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103265664
Representative: Phạm Văn Thưởng
Thôn đào xuyên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106139273
Representative: Phạm Thị Hằng
Lô 06-08 khu công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106334972
Representative: Nguyễn Ngọc Lâm
Lô CN - 08 - 1, Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102151985
Representative: Ngô Duy Hoà
Lô 06-7 Khu công nghiệp Ninh hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106338141
Representative: Phạm Thị Thanh Hải
Số nhà 32, Ngõ 49, Đường Đình Xuyên, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104940093
Representative: Hoàng Văn Huynh
Số nhà 1077, tổ dân phố Kiên Trung, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104969078
Representative: Nguyễn Văn Nghi
Trung tâm xã, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Hà Nội
Tax code: 0106733039
Representative: Vũ Đăng Bão
Lô C1 - C2, Khu công nghiệp Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam