Công Ty Cổ Phần CCN Việt Nam
Tax code: 0104862423
Representative: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất dụng cụ thí nghiệm; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị phục vụ thi công công trình, máy công nghiệp và máy phục vụ ngành hoá chất; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình phục vụ ngành hoá chất, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - San lấp mặt bằng, xử lý nền móng công trình; - Chuẩn bị mặt bằng xây dựng; - Khoan phá bê tông; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán dụng cụ thí nghiệm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ thi công công trình, máy công nghiệp và máy phục vụ ngành hoá chất; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các loại sơn, vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội ngoại thất; |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải ô tô các loại hình sau: - Vận tải hàng hoá; - Vận tải khách du lịch; - Vận tải khách theo hợp đồng; - Vận tải khách bằng taxi; - Vận tải khách theo tuyến cố định; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Kinh doanh bất động sản theo Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất; |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực hoá chất, công nghiệp; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí, khu văn hoá thể thao (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hoá Công ty kinh doanh |
Tax code: 0104862423
Representative: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101161194
Representative: Bùi Mạnh Thắng
Số 129 + 131, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106500965
Representative: Phạm Tuấn Anh
Số 97/3 ngõ 105 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108649
Representative: Mai Thế Dũng
Số 9 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102697580
Representative: Nguyễn Đăng Quân
Số 9 Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105841634
Representative: Trần Thùy Chi
Sàn 08 Tầng 12A Trung tâm thương mại Vinaconex Diamond, 459C Bạch Mai , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106112
Representative: Trần Tuấn Anh
Tầng 20, toà nhà Vinaconex Diamond (TTTM Chợ Mơ), 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101955609
Representative: Nguyễn Thị Thoa
Số 449 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739979
Representative: Lê Đức Tâm
Số 1, ngõ 255, ngách 20, tổ 64C, phố Vọng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106068505
Representative: Trịnh Quốc Đạt
Số 14 ngõ 2 Hoa Lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106877009
Representative: Lê Văn Hùng
Số 7A, Ngách 95, Ngõ 121 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102008495
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Kho B19, số nhà 14, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152690
Representative: Nguyễn Thị Thanh Tâm
Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218852
Representative: Vũ Quốc Huy
Số 9 Lô B, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302912161-002
Representative: Nguyễn Chơn Tông
128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104600266
Representative: Đỗ Trường Sơn
Số 346, phố Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334467
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 434, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105814140
Representative: Nguyễn Thị Kim Định
Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam