Công Ty Cổ Phần CCN Việt Nam
Tax code: 0104862423
Representative: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Buôn bán, sản xuất phần mềm tin học; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa (trừ sản xuất răng giả) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện; - Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống chống trộm, báo trộm,, camera quan sát, hệ thống chiếu sáng… |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí. |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ hàng hoá thông qua hình thức gọi điện thoại, đặt hàng qua tin nhắn; giao hàng tận nơi, giao hàng thu tiền… Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Buôn bán, sản xuất phần mềm tin học; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Tư vấn, thiết lập giải pháp trong lĩnh vực tin học; |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm; |
| 6312 | Cổng thông tin (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát… |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật về tin học; |
Tax code: 0104862423
Representative: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106500965
Representative: Phạm Tuấn Anh
Số 97/3 ngõ 105 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108649
Representative: Mai Thế Dũng
Số 9 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102697580
Representative: Nguyễn Đăng Quân
Số 9 Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105841634
Representative: Trần Thùy Chi
Sàn 08 Tầng 12A Trung tâm thương mại Vinaconex Diamond, 459C Bạch Mai , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106112
Representative: Trần Tuấn Anh
Tầng 20, toà nhà Vinaconex Diamond (TTTM Chợ Mơ), 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101955609
Representative: Nguyễn Thị Thoa
Số 449 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739979
Representative: Lê Đức Tâm
Số 1, ngõ 255, ngách 20, tổ 64C, phố Vọng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104220627
Representative: Nguyễn Thành Trung
Số 20, ngách 281/89, ngõ 281, phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309064986
Representative: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101401706
Representative: Vũ Viết Tài
Tòa nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100935180
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 8 Đường Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0100100914
Representative: Nguyễn Thị Lệ Thuỷ
25, 29 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0100104997
Representative: Ngô Thành An
Km 14 quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100364480
Representative: Trần Kim Dung
D5c-55, Lô D5, ngõ 679, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105992880
Representative: Phạm Anh Tuấn
Lô B44, Khu đấu giá 3Ha, Tổ dân phố số 1 Đức Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam