Công Ty Cổ Phần CCN Việt Nam
Tax code: 0104862423
Representative: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 03/09/2026, 06:28:12.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt các công trình bưu chính viễn thông; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng ; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) -Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ nhạc cụ; - Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Đại lý dịch vụ Viễn thông; - Dịch vụ ứng dụng Viễn thông |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử (Loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử, cá cược và đánh bạc) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan (Không bao gồm hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế lắp đặt hệ thống mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và lắp đặt thiết bị công nghệ mạng thông tin liên lạc công trình xây dựng; - Giám sát thi công xây dựng: lắp đặt thiết bị, công nghệ mạng thông tin, bưu chính viễn thông; - Tư vấn, thiết kế công trình thông tin liên lạc; |
Tax code: 0104862423
Representative: Trần Thị Thùy Liên
Số 146 Phố Chùa Quỳnh , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101161194
Representative: Bùi Mạnh Thắng
Số 129 + 131, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108649
Representative: Mai Thế Dũng
Số 9 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102697580
Representative: Nguyễn Đăng Quân
Số 9 Đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101261329
Representative: Nghiêm Thị Tố Nga
Số nhà 60+62 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105841634
Representative: Trần Thùy Chi
Sàn 08 Tầng 12A Trung tâm thương mại Vinaconex Diamond, 459C Bạch Mai , Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106112
Representative: Trần Tuấn Anh
Tầng 20, toà nhà Vinaconex Diamond (TTTM Chợ Mơ), 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102691885
Representative: Nguyễn Văn Nghiêm
Số nhà 151, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101955609
Representative: Nguyễn Thị Thoa
Số 449 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102465928
Representative: Nguyễn Thị Thu Trà
Số 27, Ngõ 42 phố Lạc Trung, P.Thanh Lương, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101206053
Representative: Đào Tuấn Anh
Số 193, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101167051
Representative: Nguyễn Thị Tâm
Số 67A tầng 3 ngõ huế, phường ngô thì nhậm, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101111281
Representative: Nguyễn Bá Tiến
Số 131 Phố bùi thị xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101261329
Representative: Nghiêm Thị Tố Nga
Số nhà 60+62 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102691885
Representative: Nguyễn Văn Nghiêm
Số nhà 151, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106596350
Representative: Park Jaesung
Phòng 1507, tầng 15, tòa nhà Hàn Việt, số 203, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102644807
Representative: Lê Thanh Nam
Số 24 Thể Giao, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106068505
Representative: Trịnh Quốc Đạt
Số 14 ngõ 2 Hoa Lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106877009
Representative: Lê Văn Hùng
Số 7A, Ngách 95, Ngõ 121 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam