Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Hoàng Long
Tax code: 0102320721
Representative: Nguyễn Văn Long
Số 8, phố Bùi NGọc Dương, p.Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 20:57:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết : Cưa, xẻ và bào gỗ, bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các nguyên liệu mài và các đồ không lắp khung của các sản phẩm đó với nguyên liệu khoáng hoặc xen lu lô; - Sản xuất vật liệu cách âm khoáng như: Sản xuất len xỉ, len đá, len khoáng tương tự, chất khoáng bón cây, đất sét và các nguyên liệu cách âm, cách nhiệt, thẩm âm; - Sản xuất các sản phẩm từ khoáng khác như: Mica và các sản phẩm từ mica, than bùn, than chì (không phải sản phẩm điện); |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: - Xây dựng tất cả các loại nhà để ở như: + Nhà cho một hộ gia đình, + Nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các toà nhà cao tầng. - Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: -Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; -Xây dựng hầm đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy như: + Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống... + Đập và đê. - Hoạt động nạo vét đường thủy. |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ dò mìn, nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: -Lắp đặt hệ thống đường ống cấp, thoát nước trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa -Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Trừ đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn quà lưu niệm, quà tặng các loại Bán buôn mực in |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: -Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống -Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản. (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Việc cung cấp các dịch vụ kiến trúc, dịch vụ kỹ thuật, dịch vụ phác thảo, dịch vụ kiểm định xây dựng như: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (không bao gồm thiết kế công trình và thiết kế phương tiện vận tải) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0102320721
Representative: Nguyễn Văn Long
Số 8, phố Bùi NGọc Dương, p.Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101227374
Representative: Phạm Quang Đăng
11 ngõ 156/38 hồng mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106530416
Representative: Khuất Thị Mai Phương
Số 15, ngõ 392, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102669449
Representative: Nguyễn Văn Bình
Số 2 ngõ 392, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101882118
Representative: Nguyễn Việt Hưng
Số 75, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106393907
Representative: Phan Văn Dũng
Số 20, ngách 8/88, Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106144354
Representative: Nguyễn Ngọc Kiên
Số 2, ngõ 273, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106541859
Representative: Nguyễn Văn Tuân
Số 33, ngách 82, ngõ 459, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106858655
Representative: Vũ Hà Phương Thảo
Số 9, ngõ 459/82 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106335327
Representative: Hoàng Thị Lan Hường
Số 60A, ngõ 295, đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101437357
Representative: An Thị Thu Hà
Kiốt 31 Thanh Nhàn, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106325985
Representative: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0103223086
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
18 Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102362841
Representative: Nguyễn Văn Lưu
Số 3 Nguyễn Thượng Hiền, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106068505
Representative: Trịnh Quốc Đạt
Số 14 ngõ 2 Hoa Lư, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106877009
Representative: Lê Văn Hùng
Số 7A, Ngách 95, Ngõ 121 Phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102008495
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Kho B19, số nhà 14, phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106152690
Representative: Nguyễn Thị Thanh Tâm
Tầng 2, Tòa CT1, 536A Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106800711
Representative: Trần Bá Thế
Phòng 0904, Tầng 9, Toà nhà Vinaconex Diamond, Số 459C Bạch Mai,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101218852
Representative: Vũ Quốc Huy
Số 9 Lô B, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0302912161-002
Representative: Nguyễn Chơn Tông
128C Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104600266
Representative: Đỗ Trường Sơn
Số 346, phố Kim Ngưu, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102334467
Representative: Nguyễn Hoàng Long
Số 434, Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105814140
Representative: Nguyễn Thị Kim Định
Số 211 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam