Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Hoàng Long
Tax code: 0102320721
Representative: Nguyễn Văn Long
Số 8, phố Bùi NGọc Dương, p.Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ rà phá bom mìn và các hoạt động tương tự) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( Trừ kinh doanh dược phẩm và các hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4920 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh ; Vận tải hàng khách đường bộ khác ; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ ( chỉ hoạt động đường bô) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động đại lý vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày ( không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác ( không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý ( Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế các công trình mỏ; Lập dự án đầu tư, thẩm định dự án các công trình mỏ; Thẩm định thiết kế và dự toán các công trình mỏ ( trong phạm vị chứng chỉ); Khảo sát địa hình các công trình xây dựng; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Tư vấn lập đánh giá tác động bảo vệ môi trường, cam kết bảo vệ môi trường; - Tư vấn lập đề án cải tạo phục hồi môi trường đối với các hoạt động khai thác khoáng sản; - Tư vấn lập đề án thăm dò khoáng sản, báo cáo thăm dò khoáng sản và lập hồ sơ đóng cửa mỏ. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp ; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng ; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác ; |
Tax code: 0102320721
Representative: Nguyễn Văn Long
Số 8, phố Bùi NGọc Dương, p.Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101227374
Representative: Phạm Quang Đăng
11 ngõ 156/38 hồng mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106530416
Representative: Khuất Thị Mai Phương
Số 15, ngõ 392, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102669449
Representative: Nguyễn Văn Bình
Số 2 ngõ 392, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101882118
Representative: Nguyễn Việt Hưng
Số 75, phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106393907
Representative: Phan Văn Dũng
Số 20, ngách 8/88, Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106144354
Representative: Nguyễn Ngọc Kiên
Số 2, ngõ 273, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106541859
Representative: Nguyễn Văn Tuân
Số 33, ngách 82, ngõ 459, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106858655
Representative: Vũ Hà Phương Thảo
Số 9, ngõ 459/82 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101566955
Representative: Trương Thanh Tùng
Số 52 phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0101437357
Representative: An Thị Thu Hà
Kiốt 31 Thanh Nhàn, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106325985
Representative: Amanda Dorothy Benson
Số 68 đường Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0103223086
Representative: Nguyễn Anh Tuấn
18 Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0102362841
Representative: Nguyễn Văn Lưu
Số 3 Nguyễn Thượng Hiền, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0100637000
Representative: Bùi Thị Hồng Yến
Số 142 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106866906
Representative: Trần Thị Tình
Số 54, phố Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101311386
Representative: Ngô Thanh Sơn
Số nhà 15, ngõ 195, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100793514
Representative: Nguyễn Nam Hải
Số 16A Phạm Đình Hổ , Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101161726
Representative: Nguyễn Thanh Hùng
Số 161 -Phố Kim Ngưu- phường Thanh Lương, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106492979
Representative: Nguyễn Thu Thủy
Số 4 phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106834830
Representative: Nguyễn Hải Đăng
Số 9 nhà F, Ngõ Hòa Bình 4, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100982543
Representative: Nguyễn Thị Mai Hương
Số 32-33, Ngách 25, Ngõ 61 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100982977
Representative: Nguyễn Viết Công
số 34 Phố Cảm Hội phường đống mác, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100988778
Representative: Nguyễn Mạnh Thắng
477 Kim ngưu - Vĩnh Tuy, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam