Công Ty Cổ Phần Chuyên Bán Buôn Batos
Tax code: 0102806631
Representative: Phùng Văn Hữu
Số 37 Lô A1 KĐT Đại Kim Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:47:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng tất cả các loại nhà ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như: + Nhà dành cho sản xuất công nghiệp + Bệnh viện, trường học các khu văn phòng, + Khách sạn, cửa hàng, các dãy nhà hàng, cửa hàng ăn, + Nhà của sân bay, + Các khu thể thao trong nhà, + Gara bao gồm cả gara ngầm, + Kho hàng, + Các toà nhà dành cho tôn giáo |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: xây dựng công trình hầm, công trình cầu |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp các đường dây và trạm điện đến 35KV, công trình năng lượng, công trình chiếu sáng công cộng. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: xây dựng công trình cấp nước, công trình thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng công trình thông tin truyền thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Xây dựng công trình thủy lợi, công trình đê điều, |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng bãi đỗ ô tô xe máy: bãi đỗ xe ngầm, bãi đỗ xe nổi. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: mua bán lắp đặt thiết bị xử lý môi trường và phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi), Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, véc ni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác (Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Quản lý dự án các công trình xây dựng ; - Quản lý dự án liên quan đến các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng Thiết kế công trình thủy lợi, thủy sản, hạ tầng kỹ thuật thủy lợi; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò dịa chất, nguồn nước Thiết kế điện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Khảo sát địa chất công trình; Dịch vụ cung cấp, kiểm tra các thông số kỹ thuật phục vụ cho công tác thiết kế, kiểm tra đánh giá chất lượng công trình xây dựng, xác định các chỉ tiêu kỹ thuật của nền móng và vật liệu xây dựng công trình; Khảo sát trắc địa công trình; Thiết kế công trình cầu, đường bộ, cấp thoát nước; Thiết kế quy hoạch vùng, quy hoạch chung, tổng thể, chi tiết các khu đô thị, khu dân cư; Giám sát thi công xây dựng lắp đặt thiết bị, hệ thống công nghệ cấp thoát nước, công trình cấp thoát nước; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Lập và thẩm định dự án đầu tư; Tư vấn đầu tư và chuẩn bị đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật); Thẩm định thiết kế và tổng dự toán công trình; Thiết kế công trình công nghiệp (Nhà, xưởng sản xuất, công trình phụ trợ, nhà kho, công trình kỹ thuật phụ thuộc); Thiết kế công trình dân dụng (Nhà ở và công trình công cộng); Lập dự án đầu tư xây dựng, lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật công trình loại công trình văn hóa; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình loại công trình văn hóa; Thiết kế và thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy và chữa cháy; Thẩm tra thiết kế xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động môi giới thương mại; - Đánh giá tác động môi trường, |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Tax code: 0102806631
Representative: Phùng Văn Hữu
Số 37 Lô A1 KĐT Đại Kim Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102129563
Representative: Đỗ Xuân Phong
L7-8 Liền Kề, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106048957
Representative: Nguyễn Thành Công
Số 35, Lô A1, Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102340326
Representative: Phạm Cao Sơn
Tầng 12, tòa nhà HUDLAND TOWER, lô ACC7, khu dịch vụ tổng hợp Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105937978
Representative: Nguyễn Tuấn Hưng
Số 22, ngõ 99/158/26, tổ 16, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102371902
Representative: Nguyễn Thị Thu Hằng
Số 368 đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106589089
Representative: Nguyễn Huy Thông
Số nhà 15, ngách 120/22 Đường Kim Giang, Tổ 31, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105341776
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948560
Representative: Trần Hoài Nam
Lô số 14, phố Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102575141
Representative: Nguyễn Đức Hưng
Số 33, hẻm 14, ngách 46, ngõ 122, đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948560
Representative: Trần Hoài Nam
Lô số 14, phố Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106108902
Representative: Đinh Hồng Quân
Tầng 3, Tòa nhà VTC Online, Số 18, Đường Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106046318
Representative: Đào Tuấn Phong
Số 43, ngõ 2, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101329009
Representative: Nguyễn Quốc Hùng
Số 84 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102610406
Representative: Trần Văn Miền
Số 3, lô 3 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101909458
Representative: Vũ Việt Đức
Lô D, Ô 58+59/2 Khu đô thị Đại Kim – Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500571393
Representative: Hoàng Mạnh Tú
Số 5 Ngõ 69 phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105914628
Representative: Đinh Văn Ninh
Số 2, ngách 22/107, đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106864352
Representative: Phạm Văn Huấn
Số nhà 11, Ngách 87, Ngõ 258 Phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102041728
Representative: Nguyễn Minh Hải
Số 10, ngách 53, ngõ 54, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam