Công Ty Cổ Phần Chuyên Bán Buôn Batos
Tax code: 0102806631
Representative: Phùng Văn Hữu
Số 37 Lô A1 KĐT Đại Kim Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (Trừ những loại Nhà nước cấm kinh doanh); |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất mua bán, vật liệu composite, polymer và các sản phẩm phục vụ ngành nhựa; |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu ( Loại trừ Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất các máy móc thiết bị phục vụ ngành tin học, công nghệ thông tin |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất thiết bị phát thanh, truyền hình |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử, điện lạnh |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị thiết bị đo lường |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư và thiết bị ngành in; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện tử, điện lạnh |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Lắp đặt các máy móc thiết bị phục vụ ngành tin học, công nghệ thông tin, phát thanh, truyền hình, thiết bị đo lường, vật tư và thiết bị ngành in; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: lắp đặt thiết bị chống sét, thiết bị điều khiển tự động |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý, cung cấp các sản phẩm, dịch vụ viễn thông, tin học, internet; - Đại lý bán hàng hóa. (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn thiết bị y tế, dụng cụ y tế, vật tư y tế tiêu hao; - Bán buôn đồ điện gia dụng; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm pin, ắc quy; - Kinh doanh vật tư, thiết bị cho sản xuất, kinh doanh pin, ắc quy; - Mua bán thiết bị điện tử, điện lạnh; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. (Trừ những loại Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Mua bán các máy móc thiết bị phục vụ ngành tin học, công nghệ thông tin. - Mua bán phần mềm, phần cứng tin học, điện tử viễn thông, tự động hóa; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Bán buôn thiết bị không người lái: UAV, AGV, UUV - Bán buôn máy Flycam, linh kiện của máy Flycam và Bán buôn máy quay phim, máy chụp ảnh - Mua bán các máy móc thiết bị phát thanh, truyền hình - Bán buôn thiết bị bán dẫn - Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; Bán buôn mạch in và các thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông khác ( Trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, dụng cụ cho nghành y tế, vật tư y tế tiêu hao; - Mua bán thiết bị đo lường, vật tư và thiết bị ngành in; - Mua bán các thiết bị tin học phục vụ văn phòng và doanh nghiệp - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( Loại trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy; - Mua bán thiết bị chống sét, thiết bị điều khiển tự động; - Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn nhựa, nguyên vật liệu nhựa; - Mua bán sản phẩm, nguyên liệu ngành nhựa, sợi thủy tinh; - Bán buôn vật liệu composite, các sản phẩm làm từ composite; - Bán buôn sản phẩm từ plastic; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Mua bán hóa chất; - Mua bán các thiết bị xử lý môi trường, khí tượng thủy văn; - Bán buôn vật tư, nguyên liệu, phụ tùng thuộc ngành y tế; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. (Trừ những loại Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn giấy in các loại, màng phức hợp, tấm nhựa tổng hợp dùng trong ngành in |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thiết bị y tế và dụng cụ y tế, vật tư y tế tiêu hao |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Nghiên cứu, sản xuất phần mềm, không bao gồm xuất bản phẩm |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Thiết kế dự án công nghệ thông tin, tin học, mạng viễn thông (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: - Dịch vụ cung cấp các giải pháp mạng máy tính - Triển khai các dự án công nghệ thông tin; - Tư vấn trong lĩnh vực điện tử, tin học, viễn thông (Không bao gồm tư vấn thiết kế công trình); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế, nâng cấp, lắp đặt các thiết bị điện tử, tin học, viễn thông, thiết bị y tế (Không bao gồm thiết kế công trình) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế Website và các dịch vụ tư vấn liên quan đến Website; |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu những mặt hàng Công ty kinh doanh; - Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo tin học, công nghệ thông tin (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
Tax code: 0102806631
Representative: Phùng Văn Hữu
Số 37 Lô A1 KĐT Đại Kim Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102129563
Representative: Đỗ Xuân Phong
L7-8 Liền Kề, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102360629
Representative: Bùi Huy Phúc
Số nhà 54F3 Khu đô thị Đại Kim - Định Công , Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101096386
Representative: Lê Phú Thi
Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106048957
Representative: Nguyễn Thành Công
Số 35, Lô A1, Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102340326
Representative: Phạm Cao Sơn
Tầng 12, tòa nhà HUDLAND TOWER, lô ACC7, khu dịch vụ tổng hợp Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105937978
Representative: Nguyễn Tuấn Hưng
Số 22, ngõ 99/158/26, tổ 16, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102371902
Representative: Nguyễn Thị Thu Hằng
Số 368 đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106433
Representative: Dương Mạnh Tùng
Số 21, phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106589089
Representative: Nguyễn Huy Thông
Số nhà 15, ngách 120/22 Đường Kim Giang, Tổ 31, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102229550
Representative: Dương Vũ Hải Chiều
Số 2, ngõ 562, đường Lĩnh Nam, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106858373
Representative: Hoàng Thị Bến
Tầng 4, Tòa nhà CC2 Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102072010
Representative: Chu Hoàng Văn
Phòng 502 Nơ 6 B bán đảo Linh Đàm, P.Hoàng Liệt, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101716047
Representative: Nguyễn Thế Minh
Số nhà B38 lô 6 khu đô thị mới Định Công Phường Định Công, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106447165
Representative: Lê Cao Thắng
Số 205, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104645450
Representative: Nguyễn Ngọc Chí
Số nhà 10 ngõ 254 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102313555
Representative: Đỗ Quang Toàn
Tổ 17, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105961385
Representative: Lữ Hứa Quỳnh Trâm
Số 257 Phố Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948105
Representative: Phạm Thị Hương
Số 164 Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101029485
Representative: Phan Tử An
35A, biệt thự 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam