Công Ty Cổ Phần Chuyên Bán Buôn Batos
Tax code: 0102806631
Representative: Phùng Văn Hữu
Số 37 Lô A1 KĐT Đại Kim Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:31:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: - Sản xuất plastic dạng nguyên sinh: + Polyme, bao gồm polyme tổng hợp từ etylen, propylen, xtiren, vinyl clorua, vinyl axetat và axit acrilic, + Polyamit, + Nhựa thông epoxit, phenolic và pôliurêtan, + Alkil, nhựa thông pôliexte và pôliexte, + Silicon, + Chất thay đổi ion trên polyme. |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: - Sản xuất chất hữu cơ hoạt động bề mặt; - Sản xuất xà phòng; - Sản xuất giấy, đồ chèn lót, đồ nỉ, dạ,…được bọc hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy rửa; - Sản xuất glixerin thô; - Sản xuất chất hoạt động bề mặt như: + Bột giặt dạng lỏng hoặc cứng và chất tẩy rửa , + Nước rửa bát, + Nước xả quần áo và chất làm mềm vải. + Sản xuất sản phẩm tẩy rửa và đánh bóng: + Chất làm nước hoa hoặc chất xịt phòng, + Chất đánh bóng và xi cho sản phẩm da, + Chất đánh bóng dùng cho gỗ, + Chất đánh bóng cho thuỷ tinh, kim loại. + Bột nhão hoặc bột khô để lau chùi các sản phẩm bao gồm: giấy, đồ chèn lót, đồ nỉ, dạ, phớt, bông. |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su; - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất chất giống nhựa; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; + Bột và bột nhão sử dụng trong hàn, + Sản xuất chất để tẩy kim loại, + Sản xuất chất phụ gia cho xi măng, + Sản xuất các bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hoá chất khác sử dụng trong công nghiệp, + Sản xuất chất chống cháy, chống đóng băng, - Sản xuất mực vẽ và in; |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: - Thu gom các chất thải rắn không độc hại (rác từ nhà bếp) trong khu vực địa phương, như là việc thu gom các rác thải từ hộ gia đình và các cơ sở kinh doanh bằng các túi rác, xe rác, thùng chứa .v.v.. có thể lẫn lộn cả các nguyên liệu có thể giữ lại để sử dụng; - Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế; - Thu gom rác thải từ công trình xây dựng và bị phá huỷ; - Thu gom và dọn dẹp các mảnh vụn như cành cây và gạch vỡ; - Hoạt động của các trạm gom rác không độc hại. |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Dịch vụ thuê và cho thuê xe ô tô du lịch và các phương tiện vận tải; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (trừ dịch vụ bảo vệ) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng do Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0102806631
Representative: Phùng Văn Hữu
Số 37 Lô A1 KĐT Đại Kim Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102129563
Representative: Đỗ Xuân Phong
L7-8 Liền Kề, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106048957
Representative: Nguyễn Thành Công
Số 35, Lô A1, Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102340326
Representative: Phạm Cao Sơn
Tầng 12, tòa nhà HUDLAND TOWER, lô ACC7, khu dịch vụ tổng hợp Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105937978
Representative: Nguyễn Tuấn Hưng
Số 22, ngõ 99/158/26, tổ 16, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102371902
Representative: Nguyễn Thị Thu Hằng
Số 368 đường Kim Giang, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106589089
Representative: Nguyễn Huy Thông
Số nhà 15, ngách 120/22 Đường Kim Giang, Tổ 31, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101804550
Representative: Nguyễn Đức Cảnh
Số 34 Sunrise C, Đường số 1, Khu đô thị The Manor Central Park, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105341776
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948560
Representative: Trần Hoài Nam
Lô số 14, phố Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026495
Representative: Lê Thanh Dũng
Số nhà 16, ngõ 269/1, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106857348
Representative: Nguyễn Trường Giang
Số 1215, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102562840
Representative: Nguyễn Thị Dung
Số 38 - BT3, khu bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105957117
Representative: Đỗ Hồng Vân
Số 14, ngõ 197, phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106175391
Representative: Giang Văn Thông
Lô NV6, Khu biệt thự Apromaco, Đền lừ 3, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104033602
Representative: Đinh Thị Hằng
Số 10A Q12 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948560
Representative: Trần Hoài Nam
Lô số 14, phố Nguyễn Công Thái, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106108902
Representative: Đinh Hồng Quân
Tầng 3, Tòa nhà VTC Online, Số 18, Đường Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106046318
Representative: Đào Tuấn Phong
Số 43, ngõ 2, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101329009
Representative: Nguyễn Quốc Hùng
Số 84 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam