Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Bảo Vệ An Ninh 24 Giờ
Tax code: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí; - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện như máy biến thế, rơle, cầu dao, cầu chì); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy . |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát; tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật phòng cháy và chữa cháy . |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn, không kể môi giới bất động sản; - Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý. - Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: + Tư vấn giáo dục, + Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, + Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, + Dịch vụ kiểm tra giáo dục, |
Tax code: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0310057052-001
Representative: Nguyễn Văn Dũng
B1, lô 6, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100683141-012
Representative: Vũ Tiến Hoàng
Tầng 1 toà nhà Công ty cổ phần phát triển công trình viễn th, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0800285749-002
Representative: Lê Ngọc Mai
số 2A1 khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0309426273-003
Số 23, lô E, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0302668347-002
Representative: Nguyễn Thị Ngọc Thủy
Số nhà 27 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0311095678-002
Số 23, lô E, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106800341
Số 24, ngõ 18, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106250560
Representative: Đỗ Thị Thanh Huyền
C 13, Nơ 20, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106055295
Representative: Nguyễn Thị Uyên
Số 28, ngõ 330, tổ 16, đường Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0101407948
Representative: Đào Hữu Bình
khu đô thị mới đền lừ, phường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100890652
Representative: Đỗ Thị Nhung
177 Nguyễn Tam Chinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100822860
Representative: Nguyễn Thái Hưu
Chợ Đại Từ, đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106247367
Representative: Nguyễn Xuân Trường
Tổ 23, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102359454
Representative: Nguyễn Cao Minh
Nhà CC2 KĐT Đồng Tàu, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0102114711
283 đường Vĩnh Hưng, phường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0100786940-019
Representative: Đỗ Văn Quyến
Khu Trung Tâm Hành Chính Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0310679977-001
Số nhà 131, ngõ 230, tổ 10, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Tax code: 0106313813
Representative: Bùi Thượng Hiền
Số nhà 3/113/42 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106056281
Representative: Phan Hồng Minh
Số nhà 65A, ngách 99/110/85 phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101164734
Representative: Trương Quốc Hoè
Số 98 Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105302079
Representative: Lưu Văn Thông
Số nhà 117A, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106861993
Representative: Trương Thị Thủy
Tầng 6 Toà nhà Generalexim, 130 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102924385
Representative: Nguyễn Thị Quang Vinh
Số 5/dãy D, ngõ 319 Đường Tam Trinh, Tổ 50, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106026495
Representative: Lê Thanh Dũng
Số nhà 16, ngõ 269/1, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106857348
Representative: Nguyễn Trường Giang
Số 1215, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102562840
Representative: Nguyễn Thị Dung
Số 38 - BT3, khu bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105957117
Representative: Đỗ Hồng Vân
Số 14, ngõ 197, phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam