Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cao Lioa
Tax code: 0100372026
Representative: Nguyễn Khắc Nhật
Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 15:26:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0100372026
Representative: Nguyễn Khắc Nhật
Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106433229
Representative: Đinh Tiến Mạnh
Số 6B ngách 82/8 ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101580646
Representative: Vũ Sỹ Đồng
Số nhà 15 Ngõ 231 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100509545
Representative: Nguyễn Lương Hàn
Số 1, ngõ 321, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105373048
Representative: Nguyễn Hồ Điệp
Số 1, ngách 175, ngõ 467, phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106109286
Representative: Nguyễn Thị Thanh Hương
Số 22, ngõ 467, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105741728
Representative: Hà Hữu Hướng
Ô số 2 ngõ 124 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106501479
Representative: Nguyễn Thế Hiền
Số 21 ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106140261
Representative: Trần Thị Vinh
Số 11B, ngách 4, ngõ 471, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101917032
Representative: Phạm Thế Vinh
Số nhà 19, ngõ 255/12, phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106003385
Representative: Vũ Huy Đạo
Số nhà 22, ngõ 35-37, phố Đại La, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102229550
Representative: Dương Vũ Hải Chiều
Số 2, ngõ 562, đường Lĩnh Nam, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106858373
Representative: Hoàng Thị Bến
Tầng 4, Tòa nhà CC2 Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102072010
Representative: Chu Hoàng Văn
Phòng 502 Nơ 6 B bán đảo Linh Đàm, P.Hoàng Liệt, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101716047
Representative: Nguyễn Thế Minh
Số nhà B38 lô 6 khu đô thị mới Định Công Phường Định Công, , Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106447165
Representative: Lê Cao Thắng
Số 205, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104645450
Representative: Nguyễn Ngọc Chí
Số nhà 10 ngõ 254 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102313555
Representative: Đỗ Quang Toàn
Tổ 17, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105961385
Representative: Lữ Hứa Quỳnh Trâm
Số 257 Phố Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105948105
Representative: Phạm Thị Hương
Số 164 Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam