Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cao Lioa
Tax code: 0100372026
Representative: Nguyễn Khắc Nhật
Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 04:48:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bán buôn rượu mạnh; - Bán buôn rượu vang; - Bán buôn bia. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, sản phẩm hóa dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, sản phẩm hóa dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0100372026
Representative: Nguyễn Khắc Nhật
Dốc Đoàn Kết, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106433229
Representative: Đinh Tiến Mạnh
Số 6B ngách 82/8 ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101580646
Representative: Vũ Sỹ Đồng
Số nhà 15 Ngõ 231 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106759541
Representative: Đồng Văn Thông
Số 32, ngách 28, ngõ 180, phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105373048
Representative: Nguyễn Hồ Điệp
Số 1, ngách 175, ngõ 467, phố Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106109286
Representative: Nguyễn Thị Thanh Hương
Số 22, ngõ 467, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105741728
Representative: Hà Hữu Hướng
Ô số 2 ngõ 124 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106501479
Representative: Nguyễn Thế Hiền
Số 21 ngõ 255/50 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106140261
Representative: Trần Thị Vinh
Số 11B, ngách 4, ngõ 471, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106878041
Representative: Nguyễn Quỳnh Nga
Số 6 Ngõ 40 Phố Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102116973
Representative: Dương Thị Ngọc Linh
Số 20 Thuỵ khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội
Tax code: 0106600046
Representative: Hồ Thái Hùng
Tầng 29, Tháp Đông, 2901 Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102512871
Representative: Mawatari Eiji
Lô N-6, Khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102355611
Representative: Trần Hoàng Long
Tầng 4 Ga Hàng hóa ALS, Cảng Hàng không quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102184821
Representative: Nguyễn Khắc Long
Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106565377
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Hà Nội
Tax code: 0301667950-003
Representative: Đỗ Văn Thanh
Số 8 dãy 16B1 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105870441
Representative: Nguyễn Tường Phương
Số 145/154, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101067392
Representative: Đàm Hữu Hoàng
P.304 tầng 3 toà nhà melia, 44b lý thường kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105651175
Representative: Phạm Trung Kiên
Lô số 44E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam