Ban Quản Lý Các Dự Án Nông Nghiệp Thủy Lợi Hà Nội
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 23/09/2026, 03:10:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán hàng, nông, lâm, thủy, hải sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán hàng lương thực, thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, bánh kẹo, nước giải khát |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Buôn bán thuốc lá nội |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Buôn bán quần áo, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh thiết bị viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị tin học và thiết bị văn phòng; buôn bán hàng điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị chụp ảnh, thiết bị vệ sinh, máy văn phòng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý vé máy bay |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông; Đại lý cung cấp dịch vụ internet; Cung cấp các dịch vụ gia tăng trên internet (OSP) |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng (chỉ hoạt động theo chứng chỉ hành nghề) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tư vấn, xúc tiến thương mại; Tổ chức các chương trỉnh hội chợ triển lãm trong nước và quốc tế, chương trình hội nghị, hội thảo; Dịch vụ thương mại điện tử |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0302975997-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Dung
Số 1 ngõ 192, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106802814
Representative: Vương Duy Nam
Số 1, Ngõ 73 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0101654633
Representative: Trần Văn Toán
Số 19, ngõ 37, phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105864871
Representative: Đặng Hải Quang
Tầng 1, Số 6 ngõ 61 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105317004
Representative: Nguyễn Thị Thu Phương
Số 18 ngõ 84 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105854721
Representative: Trần Ngọc Thành
Số 15B, ngõ 53 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105634123
Representative: Nguyễn Trung Ngọc
Số 2, ngõ 59, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106071201
Representative: Phùng Tuấn Anh
Số 63, đường Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104567555
Representative: Nguyễn Văn Huy
Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311915440-002
Representative: Vũ Văn Bắc
Số 9, dãy A, ngõ 217, đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500229666-001
Representative: Ngô Văn Hoà
106 B1 Tập thể In báo Nhân Dân, ngõ 9, phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106201570
Representative: Hoàng Hải Anh
Số 70 Ngô Sĩ Liên, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106082732
Representative: Trần Đình Hiền
Số 45 Ngõ 221 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106206378
Representative: Trần Hoàng Loan
Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105854721
Representative: Trần Ngọc Thành
Số 15B, ngõ 53 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104770162
Representative: Vũ Đình Thành
Số 28, ngõ 119, phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106847928
Representative: Tạ Hoàng Hải
Tầng 3, tòa nhà số 1/120 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam