Ban Quản Lý Các Dự Án Nông Nghiệp Thủy Lợi Hà Nội
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 07:27:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in - Chi tiết: Dịch vụ thiết kế tạo mẫu in và các dịch vụ liên quan đến in; |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông - Chi tiết: Sản xuất thiết bị viễn thông, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị trường học; |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da - Chi tiết: Sản xuất phụ kiện ngành may mặc; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các mặt hàng mây, tre đan, hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì hệ thống, thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo động, chống trộm trong các công trình dân dụng và công nghiệp; - Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì hệ thống camera giám sát, hệ thống tăng áp buồng thang và hệ thống thông gió, hút khói; |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Buôn bán ô tô; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy - Chi tiết: Buôn bán xe máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán trang thiết bị y tế; Kinh doanh dược phẩm, hóa mỹ phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Buôn bán thiết bị viễn thông, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị trường học; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc, thiết bị phục vụ cho sản xuất nông nghiệp) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc, thiết bị phục vụ cho sản xuất công nghiệp); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các loại hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Buôn bán phụ kiện ngành may mặc; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Mua bán các mặt hàng mây, tre đan, hàng thủ công mỹ nghệ; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy. |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá theo hợp đồng; |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn xây dựng ( không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát; tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê, mượn, đặt máy móc, thiết bị y tế |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Bệnh viện bao gồm bệnh viện đa khoa, bệnh viện chuyên khoa, bệnh viện y học cổ truyền |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc Chi tiết: - Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc người cao tuổi ; - Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc người khuyết tật. |
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0302975997-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Dung
Số 1 ngõ 192, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106802814
Representative: Vương Duy Nam
Số 1, Ngõ 73 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0101654633
Representative: Trần Văn Toán
Số 19, ngõ 37, phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105864871
Representative: Đặng Hải Quang
Tầng 1, Số 6 ngõ 61 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105317004
Representative: Nguyễn Thị Thu Phương
Số 18 ngõ 84 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105854721
Representative: Trần Ngọc Thành
Số 15B, ngõ 53 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105634123
Representative: Nguyễn Trung Ngọc
Số 2, ngõ 59, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106071201
Representative: Phùng Tuấn Anh
Số 63, đường Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500280976-001
Representative: Shin Chi Sun
Số 388, tổ 9, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102631526
Representative: Đỗ Thị Thanh
Lô 2, CN3, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0307636500-001
Representative: Mizushima Kozo
Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105341776
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3600642822-001
Representative: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103640-011
Representative: Nguyễn Đức Thuần
Phố Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 0102267852
Representative: Eita Fujikawa
Tầng 9, Tòa nhà CornerStone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam