Ban Quản Lý Các Dự Án Nông Nghiệp Thủy Lợi Hà Nội
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884, 885) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC 512) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC 512) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng (CPC 513) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp và dựng các công trình được làm sẵn (CPC 514); Công tác lắp đặt và lắp dựng (CPC 516) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp và dựng các công trình được làm sẵn (CPC 514); Công tác lắp đặt và lắp dựng (CPC 516) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Dịch vụ hoàn thiện và kết thúc công trình xây dựng (CPC 517) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm (CPC 842) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu (ngoại trừ xử lý dữ liệu trong lĩnh vực viễn thông) (CPC 843) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Thuê nhà, công trình để cho thuê lại. (Phạm vi hoạt động quy định tại Khoản 4, Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản.) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Phạm vi hoạt động quy định tại Điều 62 Luật Kinh doanh Bất động sản.) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ tư vấn và quản lý bất động sản (Phạm vi hoạt động quy định tại Điều 66 Luật Kinh doanh Bất động sản.) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý tài chính (trừ thuế kinh doanh) (CPC 865) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ kiến trúc (CPC 8671); - Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672); - Dịch vụ tư vấn kỹ thuật đồng bộ (CPC 8673); - Dịch vụ quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan đô thị (CPC 8674); - Các dịch vụ tư vấn khoa học kỹ thuật có liên quan (chỉ đối với CPC 86751, 86752 và 86753) (Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến đánh giá trữ lượng, khảo sát, thăm dò và khai thác phải tuân thủ quy định và pháp luật hiện hành của Việt Nam); - Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật (ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải); Dịch vụ kiểm định xây dựng (CPC 8676) (Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Nhà đầu tư/tổ chức kinh tế thực hiện dự án chỉ được thực hiện mục tiêu khi được cấp phép tiếp cận theo quy định). (Không bao gồm: Hoạt động đo đạc và bản đồ - VSIC 71102) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật (ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải); Dịch vụ kiểm định xây dựng (CPC 8676) (Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Nhà đầu tư/tổ chức kinh tế thực hiện dự án chỉ được thực hiện mục tiêu khi được cấp phép tiếp cận theo quy định). |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết: Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính (CPC 845) |
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0302975997-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Dung
Số 1 ngõ 192, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106802814
Representative: Vương Duy Nam
Số 1, Ngõ 73 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0101654633
Representative: Trần Văn Toán
Số 19, ngõ 37, phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105864871
Representative: Đặng Hải Quang
Tầng 1, Số 6 ngõ 61 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105317004
Representative: Nguyễn Thị Thu Phương
Số 18 ngõ 84 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105854721
Representative: Trần Ngọc Thành
Số 15B, ngõ 53 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105634123
Representative: Nguyễn Trung Ngọc
Số 2, ngõ 59, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106071201
Representative: Phùng Tuấn Anh
Số 63, đường Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500280976-001
Representative: Shin Chi Sun
Số 388, tổ 9, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102631526
Representative: Đỗ Thị Thanh
Lô 2, CN3, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0307636500-001
Representative: Mizushima Kozo
Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105341776
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3600642822-001
Representative: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103640-011
Representative: Nguyễn Đức Thuần
Phố Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 0102267852
Representative: Eita Fujikawa
Tầng 9, Tòa nhà CornerStone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam