Ban Quản Lý Các Dự Án Nông Nghiệp Thủy Lợi Hà Nội
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/10/2026, 18:37:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Củi, luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song, mây |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: - Thu nhặt cánh kiến, nhựa cây thường, nhựa cây thơm; - Thu nhặt hoa quả, rau hoang dại như trám, quả mọng, quả hạch, quả dầu, nấm rừng, rau rừng, quả rừng tự nhiên; |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Khai thác khoáng sản khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật - Khai thác tận thu khoáng sản khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Các công việc dưới bề mặt. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm nông, lâm sản và động vật mà pháp luật cấm, hạn chế kinh doanh); |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề theo qui định của pháp luật); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm những mặt hàng kinh doanh có điều kiện và Nhà nước cấm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (Không bao gồm vàng và kim loại mà theo qui định pháp luật cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh và chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, cát, đá, sỏi, xi măng, gạch xây, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm những mặt hàng kinh doanh có điều kiện và Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật và không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt,vât lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc,hành nghề y học cổ truyền; |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh: Quầy Bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ định giá, đấu giá) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân gia đình có yếu tố người nước ngoài, môi giới đưa người đi lao động học tập ở nước ngoài, môi giới cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề theo qui định của pháp luật); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
Tax code: 0106292472
Representative: Nguyễn Danh Vụ
Số 1 Tô Hiệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0302975997-001
Representative: Nguyễn Thị Kim Dung
Số 1 ngõ 192, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106802814
Representative: Vương Duy Nam
Số 1, Ngõ 73 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Tax code: 0101654633
Representative: Trần Văn Toán
Số 19, ngõ 37, phố Đông Các, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105864871
Representative: Đặng Hải Quang
Tầng 1, Số 6 ngõ 61 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105317004
Representative: Nguyễn Thị Thu Phương
Số 18 ngõ 84 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105854721
Representative: Trần Ngọc Thành
Số 15B, ngõ 53 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105634123
Representative: Nguyễn Trung Ngọc
Số 2, ngõ 59, phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106108395
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Số nhà 15 ngõ 18 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500280976-001
Representative: Shin Chi Sun
Số 388, tổ 9, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102631526
Representative: Đỗ Thị Thanh
Lô 2, CN3, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0307636500-001
Representative: Mizushima Kozo
Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105341776
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3600642822-001
Representative: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103640-011
Representative: Nguyễn Đức Thuần
Phố Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 0102267852
Representative: Eita Fujikawa
Tầng 9, Tòa nhà CornerStone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam