Công Ty Cổ Phần Aiwa Phương Thành
Tax code: 0106176370
Representative: Nguyễn Thanh Hằng
Số 57 Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Tax code: 0106176370
Representative: Nguyễn Thanh Hằng
Số 57 Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0104857800
Representative: Đặng Xuân Hải
Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105801448
Representative: Trần Long
Khu tập thể cấp 3 Kim Anh, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105943788
Representative: Trần Thị Hồng Vi
Số 34 Kim Anh, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102299357
Representative: Nguyễn Đức Hương
Số 2 Phố Kim Anh, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102140888
Representative: Lê Phú Đức
Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102233589
Representative: Trần Thanh Bình
Đội 4, Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0103529941
Representative: Bùi Đình Thanh
Km10 + 500 quốc lộ 2, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102675442
Representative: Lê Hồng Quang
Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105942174
Representative: Ngô Quang Vinh
Khu Đồng Dung, Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101520703
Representative: Ngô Văn Giang
Số 48, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101624124
Representative: Hoàng Văn Việt
Chợ Phủ Lỗ, xã Phủ Lỗ, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0102805211
Representative: Trần Hoài Phương
Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0106147242
Representative: Trần Văn Ba
Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101328340-002
Representative: Bùi Hải Phượng
Thôn Sông Công, xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0301103030-004
Representative: Lê Song Lai
Nhà ga T1 Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0101515573-002
Representative: Phạm Khắc Sơn
Thôn Đức Hậu, xã Đức Hoà, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0106180521-001
Số 58 Khu Đô thị mới Sóc Sơn, Thị trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0312151237-001
Representative: Trương Thanh Tùng
Tầng 2, khu vực công cộng, nhà ga hành khách T2, sân bay quố, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Tax code: 0105489846
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
Số 66, Thanh Nhàn, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102809343
Representative: Nguyễn Tiến Dương
Số 230, Đường II, Thôn Bắc Lý, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101157198
Representative: Mai Đức Xuân
Thôn Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100953856-001
Representative: Nguyễn Minh Phương
Khu Đồng Ấp, thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104560077
Representative: Lê Đăng Hài
Thôn Văn Quán 1, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103753848
Representative: Đỗ Lê Hồng Vĩ
Tổ dân phố số 8, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500264773
Representative: Bùi Văn Bắc
Thôn Thường Lệ, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106384194
Representative: Bùi Trung Hiệp
Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106502680
Representative: Tiêu Hải Đăng
Lô số 16 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105118471
Representative: Nguyễn Văn Huy
Thôn Khê Ngoại 1, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam