Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Hải Dương
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế phục vụ khai khoáng, xây dựng dân dụng, công nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông; Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công lắp đặt thiết bị công nghiệp, thiết bị công trình; - Tư vấn đầu tư, lập và thẩm tra dự án, hồ sơ thiết kế - dự toán, hồ sơ mời thầu và đấu thầu, các giải pháp kỹ thuật, quản lý và điều hành dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, lắp đặt thiết bị công nghiệp, thiết bị công trình, điện công trình; - Dịch vụ kiểm tra và chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, lắp đặt thiết bị công nghiệp, thiết bị công trình, điện công trình. |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế chi tiết, thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp, dây truyền sản xuất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra, tư vấn căn chỉnh, hiệu chỉnh, chạy thử, vận hành, bảo trì bảo dưỡng máy móc thiết bị |
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0102288637-001
Representative: Nguyễn Thị Mai
Làn 1 CN5 – Làn 2 CN6 cụm công nghiệp Cao An, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800936493
Representative: Nguyễn Văn Tùng
Thôn Đỗ Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800258103
Representative: Vũ Thị Ngọc Quyên
Km 45, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800384482
Representative: Trương Tú Phương
Khu công nghiệp Lai Cách, km 49, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800766932
Representative: Lưu Duy Đức
Khu ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288041
Representative: Lại Thế Vinh
Km 50, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800264361
Representative: Phạm Thị Huyền
Ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800788213
Representative: Phạm Thị Thơm
Khu Liễu Tràng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801036311
Representative: Lý Trung Định
Quốc lộ 37, khu dân cư Tiền Trung, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800280959
Representative: Trương Thị Hợi
số nhà 87, phố Mạc Đĩnh chi, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800810758
Representative: Phạm Đình Khiêm
Số nhà 237, phố Chương Mỹ, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800460990
Representative: Phạm Hữu Giang
Số 189 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
Tax code: 0800914919
Representative: Phạm Thị Kim
Số 74, phố Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800914034
Representative: Phạm Thị Thu Thủy
Số nhà 15, ngõ 99, đại lộ Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800915260
Representative: Triệu Minh Đức
Thôn Gạch, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800990324
Representative: Trần Anh Quân
Số 47A, phố An Ninh, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105343371-001
Representative: Nguyễn Văn Tới
Số nhà 12, Phố Đức Minh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam