Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Hải Dương
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị phục vụ tìm kiếm cứu nạn |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất, đóng gói phân bón |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ các loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, mua bán, đại lý mua bán thiết bị điện, điện tử, viễn thông, tin học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Sản xuất, mua bán máy móc chuyên sản xuất dầu nhờn, nhiên liệu sinh học; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng và dầu khí |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá; - Môi giới mua bán hàng hoá; - Đấu giá hàng hoá. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, chế biến hàng lâm - nông – thủy hải sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thực phẩm, đồ uống, vải, hàng may sẵn, giày dép, dược phẩm và dụng cụ y tế, hàng gốm sứ thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán thiết bị máy móc phục vụ nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kim loại màu) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Sản xuất, mua bán hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học (được nhà nước cho phép); - Mua bán, lắp đặt thiết bị phục vụ công tác bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Sản xuất, mua bán hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán năng lượng tái tạo, nhiên liệu sinh học (được nhà nước cho phép); - Mua bán, lắp đặt thiết bị phục vụ công tác bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Điều 28 Luật Thương mại 2005) |
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800384482
Representative: Trương Tú Phương
Khu công nghiệp Lai Cách, km 49, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800766932
Representative: Lưu Duy Đức
Khu ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800288041
Representative: Lại Thế Vinh
Km 50, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800264361
Representative: Phạm Thị Huyền
Ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800286911
Representative: Phạm Tuấn Anh
Quốc lộ 38 - Thượng Khuông, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800914676
Representative: Ren Yong Chang
Km 78 quốc lộ 5, thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800331466
Representative: Trần Văn Dực
Đường Nguyễn Đăng Lành, khu Nguyễn Văn Trỗi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800454443
Representative: Nguyễn Diệu Thùy Liên
Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105690657-003
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800269465
Representative: Lương Quang Tiến
Số 24, ngõ 31 đường Nguyễn Văn Thịnh, khu 10, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam