Công Ty TNHH Cơ Khí Đức Giang
Tax code: 0100509418
Representative: Phạm Xuân Quang
Số 4 đường Hoàng Ngân, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 22/10/2026, 03:27:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc; sản xuất lưới thép, thảm đá, rọ đá lõi thép bọc nhựa PVC |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét công trình thủy lợi, khoan phụt vữa gia cố đê, đập và xử lý nền móng các công trình; nạo vét công trình đường thủy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý xổ số |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bán bảo hiểm phi nhân thọ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Công ty chỉ hoạt động ngành nghề này trên diện tích đất thuê của nhà nước sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho thuê đất chấp thuận) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình; khảo sát, quay phim chụp ảnh công trình dưới nước; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế công trình thủy lợi; thiết kế công trình giao thông; thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110Kv; giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng, công trình giao thông đường bộ cấp IV; tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, đấu thầu xây lắp công trình; kiểm định và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; tư vấn thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình |
Tax code: 0100509418
Representative: Phạm Xuân Quang
Số 4 đường Hoàng Ngân, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801041456
Representative: Nguyễn Xuân Đông
Lô 02 - LK11, Phố Nguyễn Tri Phương, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800753517
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Số nhà 4 ngõ 64, Phố Quang Trung, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800990324
Số 47A, phố An Ninh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105690657-003
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800901204
Representative: Chang Yu Chun
Thôn Phủ, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0101117565
Representative: Trần Thị Thu
Tổ dân phố Cát Bà , Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800273951
Representative: Cheng Cho Yee
Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800932851
Representative: Huo Sheng Jiu
Tổ dân phố Tử Lạc, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0100230800-024
Representative: Lữ Trọng Toàn
Số 543 đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam