Công Ty TNHH Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Fianh
Tax code: 0801041456
Representative: Nguyễn Xuân Đông
Lô 02 - LK11, Phố Nguyễn Tri Phương, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 06:22:15.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: - Sản xuất gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa Chi tiết: - Sản xuất nguyên liệu giấy; |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, cao su. |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất máy móc, thiết bị phụ tùng phục vụ công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, thủy lợi, môi trường, khoa học kỹ thuật, kim khí, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị điều khiển tự động, các loại động cơ điện, động cơ đốt trong, thiết bị chống đột nhập, phòng chống cháy nổ, thiết bị giám sát, thiết bị tin học, công nghệ thông tin, thiết bị viễn thông, thiết bị y tế, thiết bị chiếu sáng, thiết bị giáo dục - trường học, thiết bị văn phòng, máy văn phòng. - Sản xuất sản phẩm cơ khí tiêu dùng và hàng thủ công mỹ nghệ; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Dịch vụ kỹ thuật; |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: - Xây dựng công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các công trình công nghiệp và dân dụng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên) Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng phục vụ công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, thủy lợi, môi trường, khoa học kỹ thuật, kim khí, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị điều khiển tự động, các loại động cơ điện, động cơ đốt trong, thiết bị chống đột nhập, phòng chống cháy nổ, thiết bị giám sát, thiết bị tin học, công nghệ thông tin, thiết bị viễn thông, thiết bị y tế, thiết bị chiếu sáng, thiết bị giáo dục - trường học, thiết bị văn phòng, máy văn phòng. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký ; Hoạt động đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại tài sản) Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0801041456
Representative: Nguyễn Xuân Đông
Lô 02 - LK11, Phố Nguyễn Tri Phương, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800753517
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Số nhà 4 ngõ 64, Phố Quang Trung, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800269465
Representative: Lương Quang Tiến
Số 24, ngõ 31 đường Nguyễn Văn Thịnh, khu 10, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800990324
Số 47A, phố An Ninh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
Tax code: 0800818972
Representative: Lương Nguyễn Hồng Hải
khu 1, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800286911
Representative: Phạm Tuấn Anh
Quốc lộ 38 - Thượng Khuông, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800914676
Representative: Ren Yong Chang
Km 78 quốc lộ 5, thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800331466
Representative: Trần Văn Dực
Đường Nguyễn Đăng Lành, khu Nguyễn Văn Trỗi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800454443
Representative: Nguyễn Diệu Thùy Liên
Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0105690657-003
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
Số nhà 354, Đường Thanh Niên kéo dài, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800522728
Representative: Đàm Thị Lợi
Khu 11, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800304416
Representative: Cao Văn Tuấn
Số 12 Đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam