Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Hải Dương
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su Chi tiết: Sản xuất săm lốp xe |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: - Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống... - Sản xuất các hợp chất xây dựng đúc sẵn dùng trong xây dựng hoặc xây dựng dân dụng từ đá, xi măng hoặc đá nhân tạo; - Sản xuất các sản phẩm vữa dùng trong xây dựng như: Dạng tấm, bảng, thanh; - Sản xuất nguyên liệu xây dựng từ thực vật (gỗ, sợi thực vật, rơm, rạ, bấc) được trộn với xi măng, vôi, vữa và các khoáng khác; - Sản xuất các sản phẩm từ xi măng amiăng hoặc xi măng sợi xenlulo hoặc vật liệu tương tự như: Các tấm gấp nhiều lần, thanh, ngói, ống, vòi, vò, bồn rửa, khung cửa sổ; - Sản xuất các sản phẩm khác như: chậu hoa, bức phù hiệu, tượng từ bê tông, vôi, vữa, xi măng hoặc đá nhân tạo; - Sản xuất vữa bột; - Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô. |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: Sản xuất dây, cáp điện và các thiết bị điện |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất chi tiết và phụ tùng cho xe có động cơ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (Trừ đại lý chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải; - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; - Bán buôn hàng may mặc; - Bán buôn giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, kim loại (trừ những loại Nhà nước cấm) dùng để sản xuất chi tiết và phụ tùng cho xe có động cơ |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn chi tiết và phụ tùng cho xe có động cơ (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu, kim loại phục vụ sản xuất chi tiết và phụ tùng cho xe có động cơ (Trừ loại bị nhà nước cấm) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn dây, cáp điện và các thiết bị điện (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Tax code: 0101394777-001
Representative: Nguyễn Văn Cường
Số 5, Phố Thái Hoà, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800258103
Representative: Vũ Thị Ngọc Quyên
Km 45, quốc lộ 5A, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800384482
Representative: Trương Tú Phương
Khu công nghiệp Lai Cách, km 49, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800766932
Representative: Lưu Duy Đức
Khu ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800264361
Representative: Phạm Thị Huyền
Ga Cao Xá, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800923631
Representative: Im Tae Bong
Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800243097
Representative: Chung Zoong Hee
Nhà máy xay Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Hải Dương
Tax code: 0800445287
Representative: Masahiko Kaneko
Lô CN3.2 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800818972
Representative: Lương Nguyễn Hồng Hải
khu 1, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800286911
Representative: Phạm Tuấn Anh
Quốc lộ 38 - Thượng Khuông, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800914676
Representative: Ren Yong Chang
Km 78 quốc lộ 5, thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800331466
Representative: Trần Văn Dực
Đường Nguyễn Đăng Lành, khu Nguyễn Văn Trỗi, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800454443
Representative: Nguyễn Diệu Thùy Liên
Lô CN6, cụm CN Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 3700629631-001
Representative: Weng Chen Lung
Km34+300 quốc lộ 5, thôn Phương Độ , Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800858252
Representative: Zheng Mei Ren ( Trịnh Mỹ Nhân)
Km 64+500, Quốc lộ 5 A, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam