Chi Nhánh Số 2 Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thủy I Tại Hải Dương - Xí Nghiệp Thượng Trà
Tax code: 0100109000-014
Representative: Trần Trọng Dũng
Khu Thượng Trà, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 15/09/2026, 21:48:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất các loại cống bê tông, gạch bê tông siêu nhẹ, gạch bờ lốc, gạch không nung, cấu kiện bê tông thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cửa cuốn, cửa thủy lực, cửa nhựa lõi thép, khung nhôm, mái tôn |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi và công trình hạ tầng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, vali, cặp, túi, ví hàng da và giả da khác; bán buôn dụng cụ thể dục thể thao; bán buôn đồ điện, điện lạnh, điện dân dụng; đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị máy công trình |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than, xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, chì; bán buôn quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, sơn, véc ni, vôi, tấp lợp, tấm trần, thiết bị vệ sinh, ống nước, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa thủy lực, tôn mạ mầu, vách trần thạch cao, đồ ngũ kim, cốp pha. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe nội tỉnh, liên tỉnh bằng xe ô tô theo tuyến cố định, theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị máy công trình |
Tax code: 0100109000-014
Representative: Trần Trọng Dũng
Khu Thượng Trà, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800340975
Representative: Phạm Văn Ứng
Khu Thượng Trà, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800996911
Representative: Nguyễn Hồng Đăng
Thôn Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801138881
Representative: Nguyễn Thị Luyến
Thôn Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800847211
Representative: Ninh Văn Thắng
Thôn Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800371476
Representative: Trần Văn Ngọc
thôn thượng chiểu, Xã Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800810349
Representative: Phạm Anh Đức
Thôn Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800455334
Representative: Ninh Văn Thắng
Thôn Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801036752
Representative: Nguyễn Thị Oanh
Khu Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800858421
Representative: Đặng Văn Nam
Thôn Thượng Chiểu, Phường Tân Dân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0801017358
Representative: Nguyễn Văn Học
An Sinh, Phường An Sinh, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800720462
Representative: Đào Văn Diện
TT Kinh Môn, Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800103646
Representative: Vũ Thị Nga
Vạn chánh, phú thứ, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800103396
Representative: Phạm Văn Minh
Phúc lâm, Thị trấn Kinh Môn, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0102180834-001
Representative: Nguyễn Văn Quang
Tổ 4, Phường Duy Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0100106352-004
Representative: Lê Văn Hai
Khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 5701445006-001
Representative: Lê Văn Phúc
Thôn Dốc Ngà, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0200112215-002
Representative: Nguyễn Sỹ Cần
Thôn Cậy Sơn, Xã Hoành Sơn, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800811374
Representative: Nguyễn Văn Phương
khu đô thị mới, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0300447310-007
Representative: Vũ Anh Quang
Bích Nhôi, Minh Tân, ĐT:0320821894, Thị xã Kinh Môn, Hải Dương
Tax code: 0800452164
Representative: Trần Văn Hiển
Tổ dân phố Nghĩa Lộ, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801136468
Representative: Nguyễn Thị Bẩy
Khu Bích Nhôi 3, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800388335
Representative: Lê Minh Tuân
Tổ dân phố Châu Xá, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800986102
Representative: Phạm Hồng Giang
Thôn Dưỡng Thái Trung, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801065305
Representative: Nguyễn Thị Chiên
Thôn Kim Định, Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800898093
Representative: Nguyễn Văn Thẩn
Thôn Xuân Mang, Xã Tuấn Hưng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0800934270
Representative: Lê Khả Đức
Khu I - Bích Nhôi, Thị Trấn Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Tax code: 0801139638
Representative: Nguyễn Thị Hồng Thái
Thôn Lai Khê, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0801148350
Representative: Nguyễn Thị Dung
Đội 4, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tax code: 0800839877
Representative: Nguyễn Văn Đạt
Tổ dân phố Lĩnh Đông, Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam