Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Bạch Đằng
Tax code: 0700419068
Representative: Đỗ Thành Tích
Khu phố Yết Kiêu, TDP Hồng Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất các loại nguyên liệu, vật liệu nhựa và sản phẩm từ nhựa. |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. - Bán buôn hoa và cây. - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. - Bán buôn thóc giống, ngô giống các loại. - Mua bán giống cây trồng. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn gạo, thực phẩm, thịt và các sản phẩm từ thịt. - Bán buôn thuỷ sản, rau, quả. - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, cà phê, chè, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - Bán buôn thực phẩm khác. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn. - Mua bán đồ uống không có cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán thuốc lá các loại (trừ thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá nhập khẩu). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. - Mua bán các loại nguyên liệu, vật liệu nhựa và sản phẩm từ nhựa. - Chi tiết: Bán buôn khăn, giấy vệ sinh. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm, giấy các loại |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải biển |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. - Dịch vụ cho thuê văn phòng, cửa hàng, kho tàng, bến bãi. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0700419068
Representative: Đỗ Thành Tích
Khu phố Yết Kiêu, TDP Hồng Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700524312
Representative: Phạm Đức Thành
Xóm 4, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700194008
Representative: Trần Đức Dũng
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700504718
Representative: Nguyễn Đại Dương
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700625737
Representative: Nguyễn Văn Đức
Tổ 13, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700320781
Representative: Đinh Bá Phong
Số 25 đường Bắc Truyền hình, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700556628
Representative: Phạm Thu Hiền
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700502647
Representative: Trần Quốc Lập
Số 6, phố Đặng Thai Mai, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700705647
Representative: Lê Quang Thanh
Số nhà 5, Ngõ 123 đường Quy Lưu, Tổ 5B, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700509191
Representative: Lại Thị Thu
Tổ dân phố số 3, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0101115663
Representative: Nguyễn Trọng Hồng
Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0100109106-014
Representative: Ngô Văn Tuyến
Quốc lộ 1A, đường Lê Hoàn, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0101491379
Representative: Trần Nam Hải
Lô P, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700761024
Representative: Chang Doo Hung
Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700625737
Representative: Nguyễn Văn Đức
Tổ 13, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700464543
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700194008
Representative: Trần Đức Dũng
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0103933921
Representative: Nguyễn Trung Thành
Lô 2B, Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700526775
Representative: Phạm Văn Hoan
Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700241917
Representative: Nguyễn Viết Thạo
Lô CN - 03 Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam