Công Ty Cổ Phần Lương Thực Hà Nam
Tax code: 0700262353
Representative: Trần Thị Loan
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh hàng may mặc, bảo hộ lao động. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Mua bán tôn lợp, tôn để đóng tàu; - Mua bán thép xây dựng, thép công nghiệp, gia công lắp đặt kết cấu thép công nghiệp, dân dụng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh quần áo bảo hộ lao động. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế và lập dự án đầu tư xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy; - Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy cho các công trình xây dựng; - Giám sát thi công xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy; - Quản lý, đấu thầu dự án đầu tư xây dựng; - Khảo sát địa hình,địa chất các công trình xây dựng; - Thẩm tra dự án, tổng dự toán các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy; - Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động về an toàn về an toàn vệ sinh môi trường cho công trình xây dựng. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0700262353
Representative: Trần Thị Loan
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700524312
Representative: Phạm Đức Thành
Xóm 4, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700194008
Representative: Trần Đức Dũng
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700504718
Representative: Nguyễn Đại Dương
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700625737
Representative: Nguyễn Văn Đức
Tổ 13, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700320781
Representative: Đinh Bá Phong
Số 25 đường Bắc Truyền hình, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700556628
Representative: Phạm Thu Hiền
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700502647
Representative: Trần Quốc Lập
Số 6, phố Đặng Thai Mai, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700705647
Representative: Lê Quang Thanh
Số nhà 5, Ngõ 123 đường Quy Lưu, Tổ 5B, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700509191
Representative: Lại Thị Thu
Tổ dân phố số 3, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700556628
Representative: Phạm Thu Hiền
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700260148
Representative: Bùi Thị Biên
Tổ 10, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700764508
Representative: Lê Viễn Tưởng
Tổ dân phố Đồng Thái, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700639786
Representative: Nguyễn Quang Huy
Số 67 Lương Văn Can, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700560945
Representative: Nguyễn Thị Dung
Số 3, phố Phan Huy Chú, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Tax code: 0700504718
Representative: Nguyễn Đại Dương
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700642588
Representative: Phạm Hồng Hà
Tổ dân phố Đọ Xá , Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700524312
Representative: Phạm Đức Thành
Xóm 4, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700236272
Representative: Ngô Văn Bàng
Số 156, đường Lê Hoàn, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Tax code: 0700320781
Representative: Đinh Bá Phong
Số 25 đường Bắc Truyền hình, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam