Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Bạch Đằng
Tax code: 0700419068
Representative: Đỗ Thành Tích
Khu phố Yết Kiêu, TDP Hồng Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bô xít. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đất, đá, cát, sỏi. |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến khoáng sản các loại. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các bộ phận khác dùng trong mạch điện). - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan. - Mua bán than các loại. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt thép. - Mua bán quặng kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi. - Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất. - Mua bán kính xây dựng, sơn, vécni, vật tư thiết bị ngành nước. - Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. - Mua bán đồ ngũ kim. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải, phế liệu kim loại. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô tự lái và theo hợp đồng. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa. |
Tax code: 0700419068
Representative: Đỗ Thành Tích
Khu phố Yết Kiêu, TDP Hồng Phú, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700262353
Representative: Trần Thị Loan
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700524312
Representative: Phạm Đức Thành
Xóm 4, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700194008
Representative: Trần Đức Dũng
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700504718
Representative: Nguyễn Đại Dương
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700625737
Representative: Nguyễn Văn Đức
Tổ 13, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700320781
Representative: Đinh Bá Phong
Số 25 đường Bắc Truyền hình, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700556628
Representative: Phạm Thu Hiền
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700502647
Representative: Trần Quốc Lập
Số 6, phố Đặng Thai Mai, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700705647
Representative: Lê Quang Thanh
Số nhà 5, Ngõ 123 đường Quy Lưu, Tổ 5B, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700556628
Representative: Phạm Thu Hiền
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700260148
Representative: Bùi Thị Biên
Tổ 10, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700764508
Representative: Lê Viễn Tưởng
Tổ dân phố Đồng Thái, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700639786
Representative: Nguyễn Quang Huy
Số 67 Lương Văn Can, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700560945
Representative: Nguyễn Thị Dung
Số 3, phố Phan Huy Chú, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Tax code: 0700504718
Representative: Nguyễn Đại Dương
Tổ dân phố Mễ Nội, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700642588
Representative: Phạm Hồng Hà
Tổ dân phố Đọ Xá , Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700524312
Representative: Phạm Đức Thành
Xóm 4, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700236272
Representative: Ngô Văn Bàng
Số 156, đường Lê Hoàn, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Tax code: 0700320781
Representative: Đinh Bá Phong
Số 25 đường Bắc Truyền hình, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam