Công Ty Cổ Phần Carbon Việt Nam
Tax code: 0103933921
Representative: Nguyễn Trung Thành
Lô 2B, Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nguyên liệu nhựa. |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất các loại gạch ốp lát, đá ốp lát, đá thạch anh… |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa. |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Tax code: 0103933921
Representative: Nguyễn Trung Thành
Lô 2B, Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700464543
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700687620
Representative: Nguyễn Hải Hảo
Khu đô thị mới Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700526775
Representative: Phạm Văn Hoan
Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700226267
Representative: Tạ Thị Lý
Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 2700794425
Representative: Nguyễn Thế Anh
Khu công nghiệp Phúc Sơn, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0101115663
Representative: Nguyễn Trọng Hồng
Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0100109106-014
Representative: Ngô Văn Tuyến
Quốc lộ 1A, đường Lê Hoàn, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0101491379
Representative: Trần Nam Hải
Lô P, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700761024
Representative: Chang Doo Hung
Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700625737
Representative: Nguyễn Văn Đức
Tổ 13, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700464543
Representative: Nguyễn Thị Hồng
Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700194008
Representative: Trần Đức Dũng
Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0103933921
Representative: Nguyễn Trung Thành
Lô 2B, Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tax code: 0700526775
Representative: Phạm Văn Hoan
Khu Công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam