Bảo Hiểm Xã Hội Huyện Nhà Bè
Tax code: 0309384873
18 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các đồ dùng từ gỗ (Không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất sản phẩm bằng đay, tre, nứa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất các loại trụ, cột bằng kim loại, hàng rào bằng lưới thép (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác chi tiết: Sản xuất các thiết bị cơ khí, thiết bị điện cho hệ thống chiếu sáng, thiết bị tín hiệu giao thông, trang trí nội thất và các loại thiết bị báo hiệu giao thông (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất các thiết bị cơ khí cho yêu cầu phục vụ vệ sinh môi trường; thiết bị cơ khí, cơ khí chính xác và các sản phẩm khác (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp năng lượng. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Lắp đặt đèn chiếu sáng công cộng, hệ thống đèn tín hiệu giao thông; Lắp đặt các thiết bị báo hiệu giao thông; Xây lắp đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35 KV; Lắp đặt trụ điện lực đơn thân phục vụ đường dây tải điện đến 220Kv (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: Lắp đặt các cấu kiện sắt, thép dân dụng và công nghiệp, hàng rào lưới thép. Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình. (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Gia công và lắp đặt cơ khí công trình. Gia công tiện, phay, bào (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán lẻ mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng, kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn cấu kiện sắt, thép công nghiệp và dân dụng; Bán buôn các loại trụ cột bằng kim loại (trừ phế liệu, phế thải) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: + Thiết kế điện chiếu sáng công trình xây dựng + Giám sát công tác lắp đặt hệ thống chiếu sáng theo tuyến + Khảo sát địa hình công trình + Khảo sát địa hình, địa chất công trình xây dựng. Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp. Giám sát (công tác xây dựng, lắp đặt thiết bị điện) công trình hạ tầng kỹ thuật (hê thống chiếu sáng công cộng) + Tư vấn xây dựng. Thiết kế xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình. Quản lý dự án. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Dịch vụ giữ xe |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Đào tạo dạy nghề |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo dạy nghề, đâò tạo chuyên môn |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động đường đua chó, đua ngựa) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
Tax code: 0309384873
18 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302145869-012
1756 đường Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0200669292-001
Số 511A Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0201359624-001
Số 511A Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101447725-047
Kho B, Tổng kho Xăng dầu Nhà Bè, khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311039803
Representative: Nguyễn Văn Công
18 Huỳnh Tấn Phát Thị Trấn Nhà Bè, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305264409
Representative: Phạm Trung Tùng
18/7 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313098057
Representative: Phạm Thị Chiến
1942/111/6 Đường Huỳnh Tấn Phát, Tổ 20, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309611318
Representative: Nguyễn Thế Mạnh
1842 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312118617
Representative: Đặng Hồ Thanh Thủy
6/8 đường Huỳnh Tấn Phát, khu phố 5, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307872120
Representative: Nguyễn Văn Trường
312/6B Nguyễn Bình ấp 1 Xã Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313149216
ấp 4, đường Long Thới, Nhơn Đức, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309236177
Representative: Võ Thành Khả
330 Nguyễn Bình ấp 1 Xã Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312483306
Representative: Trần Anh Tuấn
187A Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309384873
18 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305564723
Representative: Nguyễn Hữu Thơ
281A Lê Văn Lương ấp 3 Xã Phước Kiển, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301785263-002
Số 443, đường Phạm Hữu Lầu, ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313021921-001
47A Lê Văn Lương, ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0105832975-002
990 Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301444626-045
54/1B Huỳnh Tấn Phát, ấp 6, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310506935
Representative: Ngô Quang Phục
Số 1298 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309313745
Representative: Trần Như Thành
Số 386A Đào Sư Tích, Ấp 96, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313130857
Representative: Bùi Mỹ Xuân
Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838559
Representative: Nguyễn Thị Hồng Lan
E5 Khu Dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309471692
Representative: Võ Thành Nam
Số 193 đường số 30, KĐC TânQuy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312536188
Representative: Nguyễn Bích Chi
51-53-55 đường Ngô Thị Bì, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312491829
Representative: Cao Văn Phong
68B Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313230883
Representative: Võ Minh Thành
43-45-47 đường Nội Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305070795
Representative: Nguyễn Quang Thịnh
332 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam