Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thắng Phương Nam
Tax code: 0313249852
Representative: Trần Quốc Cường
85/122/29/13 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất sản phẩm xử lý rác thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0313249852
Representative: Trần Quốc Cường
85/122/29/13 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312953713
Representative: Trần Thị Lệ Hằng
3407-3409 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309259664
Representative: Trần Ngọc Nam
229 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312587351
Representative: Nguyễn Ngọc Quang
1724E/5 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309748979
Representative: Nguyễn Ngọc Thanh
884a Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310568402
Representative: Lưu Thị Phương Chính
168B An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312588556
Representative: Võ Văn Đông
63 Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312587351
Representative: Nguyễn Ngọc Quang
1724E/5 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310464178
Representative: Huỳnh Thế Vinh
20/17/66 Nguyễn Nhược Thị, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307349866
Representative: Quách Bảo Thành
337i Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309848973
Representative: Ngô Minh Thọ
Số 203, đường 325 Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310800486
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Nga
45 Đường 152 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313299564
Representative: Lê Hữu Nghĩa
206/134/20 Phú Định, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312962179
Representative: Võ Tấn Sĩ
316 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313216896
Representative: Đặng Hoàng Vũ
350/13H Tùng Thiện Vương, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam