Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Nhị Hiệp
Tax code: 0313026574
Representative: Lê Thị Nhị
523/48F Tùng Viện Vương, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/10/2026, 08:44:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị, vật tư, phụ kiện và phụ tùng ngành công nghiệp - nông nghiệp; sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị điện, điện tử, quang học; sửa chữa, bảo dưỡng các loại máy móc, thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp chi tiết: lắp ráp, cài đặt, bảo trì máy in, hàng điện tử và các thiết bị, linh kiện đi kèm; lắp ráp xe nông - ngư cơ, xe cơ giới chuyên dùng, xe mô tô (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy. |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa; đại lý bán hàng hưởng hoa hồng, môi giới thương mại; đại lý kinh doanh xăng dầu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn lương thực, thực phẩm, thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: bán buôn hàng thời trang, vải, hàng may mặc, giày dép, phụ trang |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm; hàng trang trí nội thất; đồ điện gia dụng; hàng kim khí điện máy; gốm, sứ, thủy tinh, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: bán buôn máy vi tính, máy tính bảng, thiết bị ngoại vi |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, phụ kiện và phụ tùng ngành công nghiệp - nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị nâng hạ, xe nâng hàng, dụng cụ đo, dụng cụ cầm tay, quang học. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn vật liệu, vật tư, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn phân bón; hóa chất sử dụng trong công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở); thiết bị chống tràn dầu; dầu, mỡ nhờn (trừ dầu nhớt cặn); ống công nghiệp, phụ tùng ống và vật liệu làm kín ống; trang thiết bị bảo hộ lao động. Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp chi tiết: bán lẻ máy móc, thiết bị, vật tư, phụ kiện và phụ tùng ngành công nghiệp - nông nghiệp. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: đại lý bán vé máy bay, vé tàu; đại lý tàu biển; giao nhận hàng hóa. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, vật tư, phụ kiện và phụ tùng ngành công nghiệp - nông, lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Cho thuê trang thiết bị y tế, bảo hộ lao động, thiết bị nâng hạ, xe nâng hàng, dụng cụ đo, dụng cụ cầm tay, quang học. Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch trong nước và ngoài nước |
Tax code: 0313026574
Representative: Lê Thị Nhị
523/48F Tùng Viện Vương, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307349866
Representative: Quách Bảo Thành
337i Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313216896
Representative: Đặng Hoàng Vũ
350/13H Tùng Thiện Vương, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310464178
Representative: Huỳnh Thế Vinh
20/17/66 Nguyễn Nhược Thị, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0306504741
Representative: Ngô Văn Ngọt Em
313H Lưu Hữu Phước, khu phố 36, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309536734
Representative: Nguyễn Lưu Thịnh
269/29/8/4 Phú Định, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313299564
Representative: Lê Hữu Nghĩa
206/134/20 Phú Định, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305095373
Representative: Huỳnh Thị Mai
430 đường Hoàng Ngân, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312588556
Representative: Võ Văn Đông
63 Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312587351
Representative: Nguyễn Ngọc Quang
1724E/5 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310464178
Representative: Huỳnh Thế Vinh
20/17/66 Nguyễn Nhược Thị, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307349866
Representative: Quách Bảo Thành
337i Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309848973
Representative: Ngô Minh Thọ
Số 203, đường 325 Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310800486
Representative: Nguyễn Thị Mỹ Nga
45 Đường 152 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313299564
Representative: Lê Hữu Nghĩa
206/134/20 Phú Định, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312962179
Representative: Võ Tấn Sĩ
316 Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313216896
Representative: Đặng Hoàng Vũ
350/13H Tùng Thiện Vương, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312194745
Representative: Cổ Văn Long
224 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam