Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH Xây Dựng -Vận Tải -Thương Mại Phước Thịnh
Tax code: 0301451599-005
120/35 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất phụ tùng, linh kiện xe gắn máy, xe điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sữa chữa tàu, thuyền, xà lan (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe chuyên dùng, phương tiện vận tải |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ vật tư, thiết bị phương tiện vận tải |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu; Bán buôn động vật sống; Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy cơ khí, máy chế biến gỗ, thiết bị công nghiệp, máy móc động cơ có thiết bị điện dùng cho công nghiệp. Bán buôn máy móc thiết bị y tế. Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác. Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng sắt, quặng kim loại màu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất phụ gia thực phẩm. Bán buôn mùn cưa, dăm bào. Bán buôn giấy dán tường, giấy nhám, que hàn điện, vật tư hàn, nhựa đường, hạt nhựa, giấy, bao bì. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ cây cảnh (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
Tax code: 0301451599-005
120/35 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0103145423-001
130/19 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0303217354-017
650, 652 Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102049163-001
Representative: Trương Thị Thu
345 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101788940-001
Representative: Nguyễn Thị Dung
40 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102319564-001
42/9 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310563027
Representative: Nguyễn Đỗ Thị My Lan
29A Đường Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311980182
Representative: Nguyễn Hải Vũ
122 Nguyễn Sĩ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310481173
Representative: Ngô Thị Tài
461 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313056240
Representative: Huỳnh Văn Diệu
173/12 Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308650258
Representative: Đoàn Văn Sanh
478 Trường Chinh, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308346949
Sạp K19 Khu 2A Chợ Tân Bình, Phường 10, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305127427
Representative: Võ Văn Trường
19 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308799579
Representative: Trịnh Công Hầu
387A Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309385588
Representative: Nguyễn Thị Thu Hằng
300 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312327970
Representative: Trương Ngọc Hải
247 Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312109926
Representative: Nguyễn Văn Thường
136 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305743680
Representative: Trần Hoài Phương
Sân Bay Quốc Tế Tân Sơn Nhất TPHCM, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102230450-001
Representative: Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Số 7, B6 Khu K300 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308935863
Representative: Phùng Văn Hạnh
172/185/8 Đường An Dương Vương , Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313224657
Representative: Nguyễn Hoàng Tuấn
898A Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312262392
Representative: Huỳnh Hoàng Thâm
39B/28 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312005758
Representative: Phạm Văn Quan
B7/10 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311915190
Representative: Nguyễn Thị Hồng
534 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310771411
Representative: Trần Quốc Vinh
2841 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311961398
Representative: Nguyễn Ngọc Nga
179/1 Đường Mễ Cốc, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312886584
Representative: Võ Thanh Thế
A3-10 Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312740176
Representative: Nguyễn Phạm Thái
440/40/26A Phú Định, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309556762
Representative: Cao Thị Cẩm Thu
32 đường Bến Cần Giuộc, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam