Ban Quản Lý Dự Án Hệ Thống Quản Lý Hàng Hải Tàu Biển Luồng Sài Gòn-vũng Tàu
Tax code: 0311010392
Representative: Nguyễn Xuân Tĩnh
1A Trương Đình Hợi, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 02:26:05.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in, tráng bao bì kim loại) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất thiết bị máy vi tính, sản xuất linh kiện máy vi tính, trang thiết bị văn phòng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị văn phòng, linh kiện trang thiết bị văn phòng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Bảo trì trang thiết bị văn phòng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị máy vi tính, lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị văn phòng, linh kiện trang thiết bị văn phòng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành công nghiệp, thương mại, hàng hải, khai khoáng, xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm (trừ mua bán phế liệu, phế thải kim loại) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn xi măng. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn cửa nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn decal, giấy, phân bón. Bán buôn thẻ cào, sim điện thoại. Bán buôn thiết bị bảo hộ lao động, trang phục bảo hộ lao động. Bán buôn mũ bảo hiểm. Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn đá granite, đá trang trí nghệ thuật, ảnh nghệ thuật, hàng thủ công mỹ nghệ, gốm, sứ, mây tre lá. Bán buôn nhựa, hạt nhựa |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản (trừ môi giới, định giá bất động sản, tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế, giám sát, khảo sát xây dựng) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội chợ, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động giải trí cho trẻ em: Tô tượng, vẽ tranh, thú nhún, nhà banh, khu vui chơi theo chủ đề, hồ bơi trẻ |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Bảo trì trang thiết bị máy tính (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0311010392
Representative: Nguyễn Xuân Tĩnh
1A Trương Đình Hợi, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300479714-004
Representative: Nguyễn Thủ
3 Trương Đình Hợi, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306291349
Representative: Nguyễn Thanh Hạnh
438 Nguyễn Tất Thành, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310295025
Representative: Trần Huy Lượng
50A Tôn Thất Thuyết, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309460394
Representative: Đỗ Thị Anh Nguyên
40 Tôn Thất Thuyết, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310635049
Representative: Nguyển Thế Tạo
874/25/10 Đoàn Văn Bơ, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310921089
456 Nguyễn Tất Thành, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311923378
Representative: Nguyễn Hữu Thắng
2I Tôn Thất Thuyết, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312648396
Representative: Ngô Thị Ngọc Anh
B70/24 Nguyễn Thần Hiến, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313071457
456 Nguyễn Tất Thành, phường 18, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311244954
Representative: Nguyễn Mạnh Lực
884/7 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309516738
Representative: Hồ Tấn Thiện
209/49A2 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313198485
Representative: Võ Văn Thanh
45/1 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312873426
Representative: Thái Thị Thanh Tuyền
129F/95M Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312720204
Representative: Võ Hồng
124/29 Xóm Chiếu, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312288087
Representative: Phạm Thị Minh Châu
Số 10 Đường 47, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311329069
Representative: Trần Trúc Phương
325/14 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312822686
Representative: Lê Nguyên Đảm
Lầu 3, Cao ốc Đinh Lễ, Số 1 đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313211288
Representative: Võ Văn Đen
289/45C/5B Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312639176
Representative: Lâm Thị Thu Thủy
R54 Cư xá Vĩnh Hội, Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam