Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Quận 4
Tax code: 0306370086
Representative: Lê Trung Kiên
Tầng 7, Tòa nhà Trung tâm Hành chính Quận 4, 18 Đoàn Như Hài, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1321 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (trừ chế biến gỗ) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (trừ chế biến gỗ) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (trừ chế biến gỗ) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất phong bì, bưu thiếp (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất các sản phẩm cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hàng nông - lâm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn tinh bột, khoai mì, bột báng, các loại bột; - Bán buôn thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội thất; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn hệ thống camera; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc,thiết bị điện ,vật liệu điện (máy phát điện ,động cơ điện,dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc,thiết bị ,và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may da giày; Bán buôn máy móc,thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc thiết bị âm thanh, ánh sáng; Bán buôn máy lạnh, máy nước nóng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép, inox, tôn, đồng nhôm, kẽm và kim loại màu (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn bê tông móng, nhựa đường; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn vật tư ngành quảng cáo; Bán buôn bình ắc quy. - Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp và hóa chất sử dụng trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). - Bán buôn trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn mực in, nhựa tổng hợp,nhựa nguyên sinh PP.PF; Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, bán buôn bao bì nhựa; Bán buôn thùng carton; - Bán buôn nhựa các loại, các sản phẩm từ nhựa |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồ gia dụng, đồ điện lạnh, máy lạnh, tủ lạnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ chảo chống dính, bếp gas, ấp đun nước, máy hút mùi, chổi lau nhà, bút chấm đọc thông minh, nồi cơm điện, lẩu điện, nồi đa năng, bếp từ, bộ nồi, lò vi sóng, lò nướng, máy là sữa chua, máy khử độc rau quả ozone, cây lau nhà đa năng, máy làm rau mầm, máy làm kem, máy làm sữa đậu nành, máy xay sinh tố, máy pha cà phê, phụ kiện máy pha cà phê |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết : Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Nâng hạ container, xếp dỡ hàng hóa (trừ xếp dỡ hàng hóa cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế; Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
Tax code: 0306370086
Representative: Lê Trung Kiên
Tầng 7, Tòa nhà Trung tâm Hành chính Quận 4, 18 Đoàn Như Hài, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311264319
Số 44, 46 Nguyễn Tất Thành, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0104958950-001
Số 9 Đoàn Văn Bơ, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300683847-009
147 Bis Nguyễn Tất Thành, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0200344784-002
Representative: Mai Thanh Bình
Số 20/12 đường Nguyễn Trường Tộ, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301435068-034
Representative: Trương Ty
76 Hoàng Diệu, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102640055-001
Tầng 6, 15 đường Hoàng Diệu, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301145129-003
180/1 Nguyễn Tất Thành, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102000792-001
Representative: Phan Duy Đông
Phòng 302, số 37 Lê Quốc Hưng, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301411035-001
153 Nguyễn Tất Thành, phường 13, Quận 4, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311244954
Representative: Nguyễn Mạnh Lực
884/7 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309516738
Representative: Hồ Tấn Thiện
209/49A2 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313198485
Representative: Võ Văn Thanh
45/1 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312873426
Representative: Thái Thị Thanh Tuyền
129F/95M Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312720204
Representative: Võ Hồng
124/29 Xóm Chiếu, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312288087
Representative: Phạm Thị Minh Châu
Số 10 Đường 47, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311329069
Representative: Trần Trúc Phương
325/14 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312822686
Representative: Lê Nguyên Đảm
Lầu 3, Cao ốc Đinh Lễ, Số 1 đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313211288
Representative: Võ Văn Đen
289/45C/5B Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312639176
Representative: Lâm Thị Thu Thủy
R54 Cư xá Vĩnh Hội, Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam