Công Ty Cổ Phần Cách Nhiệt Net
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 03:29:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ dụng cụ thể dục, thể thao đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác (không hoạt động tại Thành Phố Hồ Chí Minh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, nhượng quyền cung cấp đồ ăn tại các cuộc thi đấu thể thao, sự kiện |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ đồ uống cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Phát hành băng video, đĩa DVD-s và các sản phẩm tương tự cho các sân khấu phim điện ảnh, mạng lưới và trạm truyền hình, các rạp chiếu (trừ sản xuất phim, phát sóng) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin -chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động phiên dịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch: cung cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động hướng dẫn du dịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại -chi tiết: Tổ chức quản lý các sự kiện, triển lãm, giới thiệu, hội nghị khách hàng (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thuyết minh về thời gian trình chiếu chương trình truyền hình về các cuộc hội, họp và sự kiện. |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ dạy cưỡi ngựa, dạy võ thuật, dạy chơi bài) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ giáo dục về tôn giáo, các trường của tổ chức đảng, đoàn thể) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động của các sàn nhảy). |
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313021745
Representative: Lim Ki Young
34/7 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310259154
Representative: Đoàn Thị Phi Phụng
6 Đường N2, Kdc Jamona Golden Silk, 16/9 Bùi Văn Ba, Khu phố 10, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307421199
Representative: Tô Đình Hiếu
128 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310083493
Representative: Hoàng Thị Tâm
163 đường số 8, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308791996
Representative: Nguyễn Xuân Bình
4 Đường số 45, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312990401
Representative: Đặng Đức Ba
88/13 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312684789
Representative: Trịnh Ngọc Sơn
HR1SH14, Tầng 1, Tòa nhà HR1, 107 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309260250
Representative: Nguyễn Vũ Nguyên Đăng
84 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313130857
Representative: Bùi Mỹ Xuân
Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309313745
Representative: Trần Như Thành
Số 386A Đào Sư Tích, Ấp 96, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313130857
Representative: Bùi Mỹ Xuân
Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838559
Representative: Nguyễn Thị Hồng Lan
E5 Khu Dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309471692
Representative: Võ Thành Nam
Số 193 đường số 30, KĐC TânQuy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312536188
Representative: Nguyễn Bích Chi
51-53-55 đường Ngô Thị Bì, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312491829
Representative: Cao Văn Phong
68B Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313230883
Representative: Võ Minh Thành
43-45-47 đường Nội Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305070795
Representative: Nguyễn Quang Thịnh
332 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307102107
Representative: Lê Thị Tâm
480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam