Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dongyangnongsan
Tax code: 0106136096-001
17 Phạm Hùng, ấp 1, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê, yến thô, yến sào các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, bàn, ghế, tủ văn phòng, camera quan sát, hệ thống báo động-chống trộm-báo cháy, thiết bị tự động hóa. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy may, máy dệt, máy may da giày. Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng (trừ phế thải kim loại) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su, hạt nhựa, nhựa đường. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở). Bán buôn trấu, trấu ép, trấu viên, củi trấu; dăm bào, củi vụn. Bán buôn giấy và nguyên liệu làm giấy các loại, thùng giấy. Bán buôn thùng nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn keo dán; băng keo. Bán buôn các sản phẩm nhựa. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, sản phẩm từ plastic, nguyên vật liệu ngành in và ngành giấy, túi xốp HDPE, túi nylon, túi nhựa PP. Bán buôn quần áo, thiết bị và dụng cụ bảo hộ lao động |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành). |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác. Bán lẻ củi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa, đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế website, thiết kế đồ họa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng khác. Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không có người điều khiển. Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0106136096-001
17 Phạm Hùng, ấp 1, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302062563-001
Representative: Lương Chí Lương
(TB CDHĐ Số 290973/15 NGàY 20.8.2015)126C Phạm Hùng(ND) ấp 4, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310925774
Representative: Trần Thị Tuyết Dung
349 Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309509868
Representative: Lê Thanh Hùng
389 Đào Sư Tích, ấp 4, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312503432
Representative: Nguyễn Thụy Kim Tuyến
26/1 đường Chánh Hưng, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312369868
Representative: Võ Thị Mai Tâm
353B Đào Sư Tích, ấp 3, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309849102
Representative: Nguyễn Thị Thúy Vân
105 ấp 2 Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313133833
Representative: Đoàn Minh Luận
29 ấp 3, Đường Bờ Tây, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305585593
Representative: Trần Quang Hùng
106 Phạm Hùng, ấp 4, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312375029
153 Đường Đào Sư Tích, ấp 2, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307872120
Representative: Nguyễn Văn Trường
312/6B Nguyễn Bình ấp 1 Xã Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313149216
ấp 4, đường Long Thới, Nhơn Đức, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309236177
Representative: Võ Thành Khả
330 Nguyễn Bình ấp 1 Xã Phú Xuân, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312483306
Representative: Trần Anh Tuấn
187A Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309384873
18 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305564723
Representative: Nguyễn Hữu Thơ
281A Lê Văn Lương ấp 3 Xã Phước Kiển, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301785263-002
Số 443, đường Phạm Hữu Lầu, ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313021921-001
47A Lê Văn Lương, ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0105832975-002
990 Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301444626-045
54/1B Huỳnh Tấn Phát, ấp 6, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309828920
Representative: Phạm Thị Thái
KC54/10 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309313745
Representative: Trần Như Thành
Số 386A Đào Sư Tích, Ấp 96, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313130857
Representative: Bùi Mỹ Xuân
Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309838559
Representative: Nguyễn Thị Hồng Lan
E5 Khu Dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309471692
Representative: Võ Thành Nam
Số 193 đường số 30, KĐC TânQuy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312536188
Representative: Nguyễn Bích Chi
51-53-55 đường Ngô Thị Bì, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312491829
Representative: Cao Văn Phong
68B Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313230883
Representative: Võ Minh Thành
43-45-47 đường Nội Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305070795
Representative: Nguyễn Quang Thịnh
332 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307102107
Representative: Lê Thị Tâm
480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam