Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Vận Tải Phương Trinh
Tax code: 0313005165
Representative: Nguyễn Sơn Điền
958 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải; - Dịch vụ tư vấn về môi trường; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí ( trừ lắp đặt các thiết bị lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước ) sử dụng gas lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản ) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong thú y thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất ( trừ hóa chất có tính độc hại mạnh, loại sử dụng trong nông nghiệp và không hoạt động tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ( trừ hóa khí lỏng để vận chuyển ) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Thiết kế công trình cấp – thoát nước; - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật và môi trường đô thị; - Tư vấn xây dựng (chỉ hoạt động trong phạm vi chỉ hành nghề và khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định pháp luật); - Quản lý dự án đầu tư (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định pháp luật); - Thẩm tra hồ sơ thiết kế, dự toán, quyết toán các công trình (chỉ hoạt động trong phạm vi hành nghề và khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định pháp luật); - Lập và thẩm định báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật (chỉ hoạt động trong phạm vi hành nghề và khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định pháp luật); - Thiết kế cơ điện các công trình và công nghệ môi trường; - Thiết kế công trình đường bộ, san nền; - Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kết cấu: công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; - Tư vấn đấu thầu: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp và thẩm định kết quả đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong xây dựng); - Khảo sát địa chất công trình, Khảo sát địa hình công trình; - Tư vấn lập dự án và báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình hạ tầng kỹ thuật gồm: xử lý nước thải, xử lý chất thải rắn, chiếu sáng đô thị, vườn hoa, cây xanh, tổ chức giao thông, đèn tín hiệu giao thông; cấp nước, thoát nước; - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Thiết kế điện chiếu sáng và điều khiển tín hiệu công trình công cộng, công nghiệp, giao thông; - Giám sát thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị; - Tư vấn thăm dò và khai thác nước ngầm, nước bề mặt. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Nghiên cứu ứng dụng khoa học và công nghệ chuyên trong lĩnh vực xây dựng và môi trường; - Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; - Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực môi trường; - Tư vấn công nghệ môi trường và thiết bị; - Dịch vụ tư vấn về môi trường; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết : Dịch vụ đóng gói hàng hóa cho người khác, như sản phẩm thực phẩm, thuốc men, dụng cụ vệ sinh gia dụng, sử dụng kỹ thuật đóng gói tự động hoặc thủ công, Gồm: định hình và đóng gói, phủ giấy ngoài, dán kín, cho vào túi, đóng chai hoặc bình. Dịch vụ có thể gồm: dán nhãn hoặc đóng dấu bao bì. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
Tax code: 0313005165
Representative: Nguyễn Sơn Điền
958 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312853966
Representative: Lê Khắc Hóa
656/68/86D Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312002517
Representative: Mạc Ái Khuân
Số 103 đường 21, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312927801
Representative: Nguyễn Mạnh Lăng
154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312826289
Representative: Đỗ Thế Hùng
401/2 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312953488
Representative: Nguyễn Duy Thắng
88/30 Đường Số 9, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310977010
Representative: Lê Văn Chỉnh
373/3 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309759804
Representative: Nguyễn Trần Anh Quân
102/21/23 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312019447
Representative: Chu Anh Thoại
22/2/12 Đường số 21, Khu Phố 6, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312203132
Representative: Đỗ Thị Dung
656/29/21 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669866
Representative: Nguyễn Tấn Định
43 Lê Thị Hồng , Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312853966
Representative: Lê Khắc Hóa
656/68/86D Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309917377
Representative: Trần Đình Kế
80, Đường Số 1, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309582339
Representative: Phạm Xuân Trang
17 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313206295
Representative: Lê Tâm Tấn
84/73/36 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312203132
Representative: Đỗ Thị Dung
656/29/21 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309139335
Representative: Đặng Minh Hiệp
198 - 0.10 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309542819
Representative: Nguyễn Văn Đông
A25 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313162224
Representative: Đặng Thị Lan
74 Đường số 2, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310457082
Representative: Phạm Thị Nga
Số 971 đường Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam