Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Quận Gò Vấp
Tax code: 0308883446
Representative: Lê Vũ Quận Tùng
21 Nguyên Hồng P.01, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và nội thất khác bằng gỗ - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và nội thất khác bằng kim loại - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và nội thất khác bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, thi công sản phẩm nội thất, ngoại thất, quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: - Điện mặt trời - Điện khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Sản xuất và thi công lắp đặt các công trình xây dựng về cảnh quan |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, điện tử |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt cơ khí, kết cấu thép. Thi công lắp đặt quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nội thất, nội thất |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thủy sản, nông sản (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ cây xanh, cây cảnh các loại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở - Cho thuê vị trí để lắp bảng quảng cáo. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thẩm định, kiểm định kỹ thuật các công trình về quảng cáo, điện công nghiệp, điện tử, cơ khí, xây dựng. Thiết kế hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, điện tử.Thiết kế kết cấu cơ khí, kết cấu công trình xây dựng , thiết kế nội thất |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
Tax code: 0308883446
Representative: Lê Vũ Quận Tùng
21 Nguyên Hồng P.01, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306241820
Representative: Lê Thị Kim Hạnh
A40 Trương Minh Giảng, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310196352
Representative: Phạm Thị Ái Thủy
33 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309061135
Representative: Bùi Minh Tâm
136B Lê Lợi P.03, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305471998
Representative: Vũ Hoàng Hà
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310467002
Representative: Phạm Ngọc Bình
496/103 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310715216
Representative: Lê Quang Vịnh
19 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300742387-004
252 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301456678-001
44A Lê Lợi, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102027233-001
1445 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310157402
Representative: Nguyễn Thị Lệ Hạnh
617/16 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669866
Representative: Nguyễn Tấn Định
43 Lê Thị Hồng , Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312853966
Representative: Lê Khắc Hóa
656/68/86D Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309917377
Representative: Trần Đình Kế
80, Đường Số 1, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309582339
Representative: Phạm Xuân Trang
17 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313206295
Representative: Lê Tâm Tấn
84/73/36 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312203132
Representative: Đỗ Thị Dung
656/29/21 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309139335
Representative: Đặng Minh Hiệp
198 - 0.10 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309542819
Representative: Nguyễn Văn Đông
A25 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313162224
Representative: Đặng Thị Lan
74 Đường số 2, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam