Bệnh Viện Quận Gò Vấp
Tax code: 0305471998
Representative: Vũ Hoàng Hà
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản)) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, so đa, muối công nghiệp, axit và lưu huỳnh, bán buôn thiết bị chống sét, phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, tổng đài điện thoại, hệ thống chống trộm, bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; Thiết kế trang web; Thiết kế đồ họa (trừ thiết kế công trình xây dựng) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện thoại di động (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0305471998
Representative: Vũ Hoàng Hà
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301990914-001
Representative: Dương Thị Xuân
L5 Quang Trung P.11, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310872018
Representative: Nguyễn Huỳnh Bảo Trân
538/24 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308356520
Representative: Nguyễn Thị Hồng Hạnh
20/37/67 đường số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310257189
Representative: Nguyễn Thị Thanh Bình
81 Đường số 3, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310649637
148/3 đường số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309983725
Representative: Phan Đông Phú
294/41/22 Đường số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305609685
Representative: Bùi Tùng Quang
187/14 Đường Số 1, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310669129
130/6K Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313104328
Representative: Lê Anh Tuấn
579/21 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308883446
Representative: Lê Vũ Quận Tùng
21 Nguyên Hồng P.01, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306241820
Representative: Lê Thị Kim Hạnh
A40 Trương Minh Giảng, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310196352
Representative: Phạm Thị Ái Thủy
33 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309061135
Representative: Bùi Minh Tâm
136B Lê Lợi P.03, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305471998
Representative: Vũ Hoàng Hà
641 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310467002
Representative: Phạm Ngọc Bình
496/103 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310715216
Representative: Lê Quang Vịnh
19 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0300742387-004
252 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0301456678-001
44A Lê Lợi, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102027233-001
1445 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309939719
Representative: Đoàn Anh Dũng
70/10 Đường số 1, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309485060
Representative: Đinh Văn Thức
159 Đường số 17, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312540321
Representative: Úy Hùng Linh
237/112 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311191011
Representative: Nguyễn Hoàng Gia
21/2 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310566469
Representative: Nguyễn Hoàng Đệ
154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305208700
Representative: Trần Thị Kim Quyên
110/28C Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310961236
Representative: Nguyễn Quang Huy
36/96 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313265011
Representative: Nguyễn Thị Viện
14/6/14 đường số 53, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313281976
Representative: Nguyễn Hà
574 Lê Văn Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312139159
Representative: Nguyển Xuân Việt
105/5 Đường Cây Trâm, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam