Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Nam Khang
Tax code: 0310961236
Representative: Nguyễn Quang Huy
36/96 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Khai thác tài nguyên yến sào (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không có cồn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa thiết bị camera, thang máy; sửa chữa hệ thống phòng cháy chữa cháy; sửa chữa hệ thống thiết bị chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hàng điện tử, điện máy, điện lạnh, cơ khí, thiết bị áp lực; ngành nước - nhựa - máy công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn sản phẩm yến sào; Bán buôn các sản phẩm từ tổ yến và tổ yến nguyên liệu; Bán buôn sâm, bào ngư, vi cá và các sản phẩm thủy hải sản cao cấp; Bán buôn nấm linh chi, đông trùng hạ thảo, sữa ong chúa, nhụy hoa nghệ tây và thực phẩm từ nhau thai cừu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử, điện máy, điện lạnh, cơ khí, thiết bị áp lực, thiết bị ngành nước - nhựa; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép, đồng, nhôm, chì kẽm, inox (trừ bán buôn phế liệu, phế thải kim loại tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn phụ liệu may; phụ liệu ngành sắt. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản, kho bãi giữ xe). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan hi tiết: Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (cầu – đường bộ); Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống cấp nước, thoát nước; Lập dự án đầu tư; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp; Lập dự toán công trình xây dựng; Tư vấn trong các lĩnh vực kiến trúc; Tư vấn trong lĩnh vực hệ thống phòng cháy chữa cháy; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (cầu – đường bộ); Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng; Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy; Thẩm tra hệ thống cấp nước, thoát nước; Giám sát thi công xây dựng cơ bản; Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng). |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0310961236
Representative: Nguyễn Quang Huy
36/96 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309139335
Representative: Đặng Minh Hiệp
198 - 0.10 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311254536
Representative: Nguyễn Văn Tám
178/23 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310669866
Representative: Nguyễn Tấn Định
43 Lê Thị Hồng , Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312506514
Representative: Nguyễn Đức Hùng
50/64 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313278941
Representative: Trần Thị Nhàn
1203 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307757978
Representative: Hồ Hải Anh
168 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313163203
Representative: Nguyễn Hoàng Thư
313/8 Quang Trung , Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305208700
Representative: Trần Thị Kim Quyên
110/28C Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310978014
Representative: Nguyễn Văn Vinh
1083 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305379449
Representative: Nguyễn Thị Phượng Phúc
33/9/15 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308348689
Representative: Nguyễn Tuấn Cường
22/14 Trương Minh Giảng, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305269460
Representative: Võ Văn Dũng
954/31/19 Quang Trung, Khu phố 8, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305215786
Representative: Nguyễn Thị Thu Là
59/9 K12 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310997539
Representative: Nguyễn Văn Hiền
60/43 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309939719
Representative: Đoàn Anh Dũng
70/10 Đường số 1, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309485060
Representative: Đinh Văn Thức
159 Đường số 17, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312540321
Representative: Úy Hùng Linh
237/112 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311191011
Representative: Nguyễn Hoàng Gia
21/2 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310566469
Representative: Nguyễn Hoàng Đệ
154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam